NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sắt, thép, gang Tìm thấy 28388
Phone0963767119
Mã số thuế4401117098
Tên quốc tếPHU YEN GREEN URBAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG TIÊN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:10:43
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4663
7730
7710
4312
8130
4330
7410
4390
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2410
3312
3700
3812
3811
0129
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Emailpthuyet373@gmail.com
Phone0983852533
Mã số thuế0202276931
Tên viết tắtQUANG MINH HP SETRACO
Tên quốc tếQUANG MINH HP SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG THUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T08:10:11
Tên ngành nghề
4669
4690
4789
4773
4799
4719
4791
5621
4610
5629
5630
2432
2431
2592
5610
2591
1623
1701
2511
1709
2593
3212
3211
1702
2420
2513
2599
2220
2410
2812
2512
3311
3312
Emaillogitchpacific@gmail.com
Phone0816812158
Mã số thuế0318864555
Tên viết tắtLOGITECH ASIA PACIFIC CO.,LTD
Tên quốc tếLOGITECH ASIA PACIFIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnMARIAM BINTIAHMAD - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T08:10:14
Emailcongtychienthanhbn@gmail.co
Phone0335716915
Mã số thuế2301323512
Tên viết tắtCHIEN THANH BN CO.,LTD
Tên quốc tếCHIEN THANH BN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc đại diện
Ngành nghề chínhSản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-10
Thay đổi giấy phép2025-03-10T23:09:51
Phone0966301589
Mã số thuế2301323110
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-10
Thay đổi giấy phép2025-03-10T23:39:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4753
4543
4530
2432
2431
2592
1313
8299
7110
1410
2591
1623
2511
1399
2593
3212
1622
3211
2652
1621
1392
2420
2513
2391
2393
2599
2219
1629
2220
2410
1393
2651
2512
1430
1391
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3830
Emailthepbh5064@gmail.com
Phone0702279151
Mã số thuế2301323590
Người đại diệnPHẠM THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-10
Thay đổi giấy phép2025-03-10T23:39:48
Emailtuanhuytvt@gmail.com
Phone0978007198
Mã số thuế0110972600
Tên quốc tếTUAN HUY MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T18:40:01
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4799
4791
4610
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2811
2420
2610
2813
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2512
Phone0342362957
Mã số thuế3801313553
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T15:39:50
Emailuangeurogold@gmail.com
Phone0964361195
Mã số thuế0110981771
Tên viết tắtEUROGOLD INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếEUROGOLD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T15:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4741
4753
4791
4742
4543
4530
5224
7730
4610
8020
2432
2431
2592
4330
7490
8299
7410
5210
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2732
2750
3100
2420
2610
2813
2817
2710
2930
2640
2599
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2512
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
8230