NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sợi nhân tạo Tìm thấy 3536
Mã số thuế3603598988
Tên viết tắtSAITEX FABRICS VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếSAITEX FABRICS VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnFLORIAN RAINER STRETZ
Ngành nghề chínhSản xuất vải dệt thoi
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2018-11-08
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:33:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0466848415
Mã số thuế0105287399
Tên viết tắtHONG THAI LIC CO,.LTD
Tên quốc tếHONG THAI LAUNDRY AND INDUSTRIAL CLEANING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ HỒNG THÁI
Ngành nghề chínhGiặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2011-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 08:01:10
Phone0915439479 - 0965667
Mã số thuế1300993181
Tên viết tắtCTY TNHH 1TV TRẦN THỊ ĐẬM
Tên quốc tếTRAN THI DAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Thị Đậm
Ngành nghề chínhSản xuất than cốc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỏ Cày Nam - Thạnh Phú
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:01:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0438376666
Mã số thuế0103027243
Tên viết tắtTIC COM., JSC
Tên quốc tếTIC COMPUTER AND NETWORKS SOLUTION JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnTrương Mạnh Toàn
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2008-11-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:31:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4774
4719
4721
4711
4753
4722
4772
4541
4520
7722
7729
7730
7721
7710
6022
6312
1610
7911
4513
4610
8531
8532
7990
8292
8211
8020
8560
1812
6399
8512
8511
8521
4330
9311
9321
6209
8299
8220
9000
9319
9101
6190
6130
9329
4390
1811
3600
4322
4321
6201
1410
8219
7310
2680
1701
1399
1709
2816
3511
3240
2750
1622
3230
1702
3100
1621
1392
3520
2710
2720
2391
2029
1629
1420
2220
2030
1393
3250
2100
2310
1430
1391
2392
3530
1820
3830
3700
3512
6202
4932
6311
3900
5820
Phone0838 311 377
Mã số thuế0313516709
Tên viết tắtVINA JCS CO., LTD
Tên quốc tếVINA JCS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỒNG
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:43:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4781
4512
4761
4724
4742
4763
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
5621
7911
4610
5629
7990
5630
3011
3012
2592
5229
7410
9329
4322
4321
3320
1410
5610
7310
2591
2395
2814
2511
2731
3240
2750
1622
1104
2652
1520
1621
2610
2813
2829
2822
2824
2823
2710
2640
2220
2030
2660
2733
2740
2790
2651
3250
1512
2394
3311
9524
3312
3314
3313
4932
4931
4299
4101
6311
Phone0912285588
Mã số thuế0108038217
Tên viết tắtSUMA VIET NAM JSC
Tên quốc tếSUMA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG MẠNH QUYỀN
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2017-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:08:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
4721
4711
4722
5224
2396
0146
0149
1050
1030
1010
1020
1101
5590
1610
1812
5510
2432
2431
2592
0162
5229
0240
0163
0161
0311
0312
5210
1410
0321
0322
2591
1623
2814
1103
2511
1071
2816
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2818
1621
2011
2610
2813
2826
2824
2823
2817
2821
2620
1074
2710
1075
2023
2513
2720
2211
2640
2393
2029
2599
1629
2399
1420
2220
2410
2030
2022
1910
2733
2740
2790
2812
1080
1079
2512
2021
2310
1062
1430
1512
2392
1820
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0150
1061
0164
Phone0918606863
Mã số thuế0900998133
Tên quốc tếVINA PALSTIC TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhan Thị Trang
Ngành nghề chínhSản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2016-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:39:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4652
5224
4610
2592
8299
5210
7310
2591
2511
3100
2011
2829
2822
2023
2013
2029
2220
2410
2030
2022
2512
4933
4931
Emailhoangthanh295623@gmail.com
Phone0775944573
Mobile0775944573
Mã số thuế0110573853
Tên quốc tếM.B-LTCRD COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN THÀNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-16
Thay đổi giấy phép2024-07-10T12:27:35
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4771
4799
4753
4791
4751
5224
7729
9620
1313
7410
5210
1410
1394
1399
1520
1392
2826
1420
1311
2030
1393
1430
1391
1312
1512
9523
9529
Phone0876209572
Mobile0876 209 572
Mã số thuế0318186010
Tên viết tắtLE SANG TMDVBUSSINESS CO., LTD
Tên quốc tếLE SANG TMDVBUSSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TẤN SANG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:30:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4730
4791
4722
4543
4530
5224
1030
1020
7730
4312
4610
1812
5225
7110
7410
1811
4322
4321
1410
4311
1701
1709
1702
1520
2013
2220
1311
2030
1393
1079
1391
1312
3830
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0919547878
Mobile0919.54.7878
Mã số thuế0318202311
Người đại diệnHÀ THỊ PHƯƠNG LAN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:36:35
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4543
4530
4542
4520
0146
0145
1030
1010
1020
7710
6312
1610
4610
8531
8292
8560
1812
6399
8559
4330
7490
0162
6209
8299
0163
6619
7110
7420
9000
7410
7020
4390
1811
4322
4329
6201
1410
7320
0322
7310
1623
2395
1701
1071
1394
1399
1709
1040
1622
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
2211
2393
2029
2219
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2021
1062
1430
1391
1312
1512
2394
9511
9521
8230
0121
0129
0150
6202
6820
6311