NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sợi nhân tạo Tìm thấy 3536
Phone02183843482 0916
Mã số thuế0105380542-001
Người đại diệnPHẠM VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2012-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:41:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4711
4781
4724
4753
4722
1050
1030
1010
1020
5222
7020
5210
1623
1702
2011
2012
2013
2220
2030
1080
4920
4933
5022
4931
5021
Phone0979897586
Mã số thuế0106721026-001
Người đại diệnNGUYỄN THẾ DŨNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2019-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-14 23:15:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2431
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
1701
2750
1622
1702
1621
3520
2710
2023
2640
2219
1629
2220
2410
2030
2651
2630
2100
2310
3530
3311
3312
3314
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0869616816
Mã số thuế0313603461
Tên viết tắtHUTIMEX
Tên quốc tếHUTIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH HÙNG
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-01-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:39:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
2432
2431
2592
0162
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
0131
0321
0322
2591
0170
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
03224
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2212
2399
2220
2410
2030
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2310
2392
2394
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0314908233-001
Người đại diệnNGUYỄN DUY PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2019-10-03
Thay đổi giấy phép2023-07-15 08:50:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0801095028
Tên viết tắtOPL LOGISTICS.,JSC
Tên quốc tếOPL LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2014-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:59:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4773
4741
4761
5224
7729
7730
7721
7710
5320
6312
1610
4610
1812
5229
8299
5221
5222
6110
6120
1811
0220
0231
5210
3320
1623
1701
1709
2731
2732
1622
1702
1621
2610
2620
2013
2640
1629
2220
1311
2030
2733
2630
3312
3830
0232
0210
4933
4932
4931
6311
Phone0936628339
Mã số thuế5701824999
Tên viết tắtCÔNG TY THƯƠNG MẠI DU LỊCH VŨ PHẠM
Tên quốc tếVU PHAM TRADE TOURISM SFRVIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ DIỆU TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2016-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:55:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4774
4789
4799
4719
4711
4730
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
0146
0149
1030
1010
1020
4312
1101
5320
5621
7820
7830
4513
4610
5629
7990
8292
9610
8512
8511
9620
4330
8010
6492
6420
7810
5229
8299
5221
5222
5223
6499
9700
6920
9329
4390
9200
0810
0311
0312
4322
4321
4329
6201
0321
0322
4311
8219
2395
1701
1071
1394
1040
3212
1622
3211
1104
3100
2599
2220
2030
2022
1080
1079
1062
2392
9511
3830
3811
8230
4931
5110
8121
8129
4222
4221
4212
4101
4102
Phone0906 464289
Mã số thuế4101628711
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH QUYẾT TIẾN BÌNH ĐỊNH
Tên quốc tếQUYET TIEN BINH DINH CO.,LTD
Người đại diệnLÊ THÀNH TRÍ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-04 19:50:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4632
1610
0240
0163
0161
0220
0231
0312
6810
1621
2513
2012
1629
2030
3530
3830
3811
0232
0129
0210
4933
4101
4102
3900
3822
Phone0334864010
Mã số thuế2301251956
Người đại diệnNGUYỄN DIỆU MY
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-18 14:56:32
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4785
4799
4719
4741
4730
4761
4791
4783
4784
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
5320
4610
7490
7010
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7110
6920
7420
7410
7020
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
7320
7310
2011
2023
2012
2013
2211
1920
2029
2219
2220
2030
2022
2021
2100
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0902497490
Mã số thuế3502502143
Tên viết tắtPINNACLE TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếPINNACLE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MAI ÂN PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2023-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:31:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4751
4541
5224
1030
1010
7729
7730
7710
4312
1101
5320
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
5510
2592
5229
5225
7110
7020
0810
0510
6810
4322
4329
3320
1410
5610
4311
8219
7310
2816
1040
1104
1520
1392
2011
2825
1075
2023
2012
2220
1311
2030
1080
1430
1512
3312
3700
3812
3811
8230
6820
4933
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4299
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821