NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0378480650
Mobile0378480650
Mã số thuế4900906771
Tên quốc tếVAN KHUYÊN GLOBAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN KHUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-04-07
Thay đổi giấy phép2024-07-12T10:26:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906829671
Mobile0906829671
Mã số thuế0318426110
Người đại diệnNGUYỄN CÁT NHÃ THY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-04-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:08:40
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4771
4730
4751
7710
6312
1812
2592
1313
0990
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0510
0520
4329
1410
7310
1392
3290
1920
1420
1393
1910
1430
3811
4299
Emailquangkientmdv@gmail.com
Phone0365920751
Mobile0365920 751
Mã số thuế0110678373
Tên quốc tếTRAN QUANG KIEN GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG KIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-04-10
Thay đổi giấy phép2024-04-10T01:42:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0937524897
Mobile0937524897
Mã số thuế0318426375
Người đại diệnTRƯƠNG HOÀNG KHA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-04-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:29:19
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4771
4730
4751
7710
6312
1812
2592
1313
0990
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0510
0520
4329
1410
7310
1392
3290
1920
1420
1393
1910
1430
3811
4299
Phone0385263597
Mobile0385263597
Mã số thuế0110678366
Tên quốc tếNGUYÊN TRUNG THANH GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:14:14
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0938826076
Mobile0938826076
Mã số thuế0318429591
Người đại diệnLÊ PHA NAM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-04-27
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:53:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4771
4730
4751
7710
6312
1812
2592
1313
0990
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0510
0520
4329
1410
7310
1392
3290
1920
1420
1393
1910
1430
3811
4299
Emailtckt.thaibinhsteel@gmail.com
Phone0985718098
Mobile0985.718.098
Mã số thuế0110668449
Tên viết tắtHAI PHUC THINH STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếHAI PHUC THINH STEEL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAM THỊ YÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-04-02
Thay đổi giấy phép2024-04-02T02:10:18
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4541
4543
4530
1030
1020
7730
7710
4312
4513
5510
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2593
2599
2410
1910
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailchihoangglobal19@gmail.com
Phone0788235519
Mobile0788235519
Mã số thuế4900907609
Tên quốc tếKIEU CHI GLOBAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ KIỀU CHI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-04-27
Thay đổi giấy phép2024-07-12T10:26:23
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918104863
Mobile0918104863
Mã số thuế0318380667
Tên viết tắtY THIEN VUONGIMPORT EXPORT TRADING CO., LTD
Tên quốc tếY THIEN VUONGIMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ HẢI YẾN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-04-02
Thay đổi giấy phép2024-07-14T14:19:28
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4773
4719
4722
4772
4541
4530
4520
5224
0144
0146
0141
1030
1010
1020
7710
5590
1610
5510
5630
0990
0910
5221
0899
0810
0220
0891
0893
0892
0510
0520
5210
6810
4329
5610
0321
0322
4311
1623
1073
1071
1622
1072
1621
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
1920
1629
1910
1080
3812
3811
0121
0117
0119
0129
0113
0122
0118
6820
4940
4933
5012
4932
4931
4101
Emailhacon@gmail.com
Phone0967937683
Mobile0967937683
Mã số thuế0110679264
Tên viết tắtHACON CONSULTING AND INVESTMENT., JSC
Tên quốc tếHACON CONSULTING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TRUNG THÀNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T07:04:37
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4512
4724
4722
4543
4530
9631
7710
6312
4610
8541
8532
8560
1812
9610
6399
8559
8551
8521
8522
9620
4330
7490
8610
9311
8620
9103
6209
0990
8299
8220
9633
6619
7110
7410
9101
7500
7020
9329
4390
1811
0810
0891
0722
0730
0710
0510
0520
7120
6810
4322
6201
7212
7211
7310
2591
1623
1709
1702
2420
2610
2817
2821
2620
2391
1920
2640
2599
1629
2220
2410
1910
2670
2392
1820
9511
9512
8230
0118
6202
6820
6311