NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0964965525
Mã số thuế5200938804
Tên viết tắtBAC MINH KIET CO., LTD
Tên quốc tếBAC MINH KIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU VĂN LAI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T07:08:05
Phone0348995698
Mã số thuế0318054141
Tên quốc tếVAN VIET TEXTILE SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:01:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4791
4783
4784
4722
5224
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8292
5510
5630
5229
8299
5225
5221
5222
7410
5210
4322
4329
1410
5610
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2610
2620
1074
2710
1075
2012
2013
1102
2640
1629
1200
1420
1311
1393
1910
2630
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
4933
4912
5022
5012
Phone0867910482
Mã số thuế0801406523
Tên quốc tếNAM PHONG TM AND DV DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4719
4761
4753
4772
4541
4543
4542
7710
1610
7820
7830
8211
8110
5510
7912
5229
8299
7020
0231
5210
4329
5610
1622
1621
3520
1629
1910
0232
6820
4933
Phone0352381796
Mã số thuế0110476835
Người đại diệnNGÔ VĂN NGOẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4641
4663
4771
4799
4761
4791
4530
4520
5224
2396
5590
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8211
1812
5510
5630
7912
2592
4330
4390
1811
0810
0510
5210
1410
7320
5610
8219
7310
2591
2395
2593
2599
2219
1420
1910
1430
2392
2394
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102
Phone0927432159
Mã số thuế0110473337
Người đại diệnNGÔ THỊ LIỆU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4641
4663
4799
4791
4530
4520
5224
2396
5590
1812
5510
2592
4330
4390
1811
0810
0510
5210
1410
7320
7310
2591
2395
2593
2599
2219
1420
1910
1430
2392
2394
8230
4933
4932
Phone0877922869
Mã số thuế0110458699
Tên quốc tếGREEN LOTUS BUD INVESTMENT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ QUỐC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4741
4730
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
1050
1030
1020
7730
7710
4312
6312
7820
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1040
1622
2640
1910
2394
3312
9511
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
1061
Phone0961790199
Mã số thuế0110447143
Người đại diệnPHẠM THỊ QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
2396
4312
4610
2592
4330
7110
4390
0810
0510
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2750
2610
2391
2640
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394
4293
4229
4299
4291
4223
Emailcongtynhattanls2023@gmail.co
Phone0348622622
Mã số thuế4900899267
Tên viết tắtNHAT TAN HL CONSTRUCTION TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT TAN HL CONSTRUCTION TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2024-07-14T01:01:07
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7721
1610
7820
7830
7911
4513
4610
7990
5510
5630
7912
4330
5229
0990
0910
8299
5225
0240
9329
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4329
5610
0321
0322
1623
1701
1709
1622
1621
2011
2012
1920
1629
1910
1062
8230
0117
0128
0119
0129
0113
0118
0210
0150
4933
4931
1061
Phone0971484613
Mã số thuế0801410209
Tên viết tắtTAN HOANG PHAT HD CO.,LTD
Tên quốc tếTAN HOANG PHAT HD TRANSPORTATION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:56:01
Phone0986739668
Mã số thuế0700877011
Tên viết tắtTIEN DAT PHAT-VN., JSC
Tên quốc tếTIEN DAT PHAT-VN SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN THỐNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2023-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-11T15:29:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4721
4722
5224
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
7990
5630
7912
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1622
3100
1621
1629
1910
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102