NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp Tìm thấy 2651
Mã số thuế0315716541
Tên viết tắtTHE GREEN POWER JST
Tên quốc tếTHE GREEN POWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH THỊ KIM QUYÊN
Ngành nghề chínhTruyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2019-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-16 02:26:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02862726688
Mã số thuế0314682787
Tên viết tắtECO SMART WATER JSC
Tên quốc tếECO SMART WATER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIM UYÊN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2017-10-18
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:07:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4663
4773
4721
4722
0146
0149
1030
7730
4312
1101
4610
5629
8130
8110
5630
2592
8551
4330
8299
6619
7110
7410
7020
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1103
2511
1104
2011
2813
2829
2822
2821
2819
2710
2012
2013
1102
2640
2029
2599
2660
2733
2790
2651
2812
2670
2512
2021
2100
3312
3313
3319
3830
3700
3812
3811
8230
0119
0118
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0907345368
Mã số thuế1801650435
Tên quốc tếCAM THI DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM HIẾU THUẬN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2019-09-25
Thay đổi giấy phép2023-07-15 09:51:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4632
4741
4742
6312
8533
8531
8532
6399
8559
7490
6209
7410
7020
6110
6190
6120
1811
4322
4321
6201
7212
7320
7310
2731
2732
2750
2652
2610
2620
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2630
9511
9512
8230
6202
4933
4222
4229
4221
4223
6311
5820
Mã số thuế0106062486
Tên quốc tếTUAN SON INVESTMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Anh Tuấn
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:01:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4789
4771
4741
4761
4753
4772
2396
7730
4312
6312
1610
4610
1812
4330
6209
5221
5912
1811
4322
4321
3320
6201
7320
4311
7310
2395
2511
2750
1622
3100
2610
2620
2391
2640
2599
2660
2651
2630
2392
2394
9524
3312
9511
3313
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
422
421
4101
6311
5820
Mã số thuế0105922650
Tên quốc tếELECTRICITY INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Công Thành
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:01:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
2396
7730
7710
4312
8130
7990
5510
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
2395
2750
1622
3100
2610
2710
2640
2660
2733
2740
2651
2630
2392
3312
3314
3313
4933
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0310466619
Tên quốc tếMETECH PRODUCTION TRADE SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIẾN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2010-11-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:29:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01278036975
Mã số thuế4201141230
Người đại diệnVõ Quốc Dũng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2009-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:04:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4741
4722
5224
1050
1020
7721
4312
5621
7911
5629
7990
5510
7912
4330
5229
9329
4390
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2680
2395
1073
1040
2731
2732
2750
2652
1072
03224
3100
2610
2826
2829
2824
2817
2821
2620
2710
2023
2720
2640
2029
2212
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1080
1079
2392
2394
3314
0210
0150
4933
5022
5012
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0906333996
Mã số thuế0107491230
Tên quốc tếPHI LONG TRADING REFRIGERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG ĐẠO
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2016-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:28:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4722
4751
4610
2592
4322
4321
3320
2591
2680
2511
2593
2731
2732
2750
2652
2610
2620
2710
2513
2720
2640
2599
1629
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9522
3315
Phone093 973 4444
Mã số thuế0107817524
Tên viết tắtMESOCO.,LTD
Tên quốc tếMEDICAL SOLUTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM LÊ THANH SƠN
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-04-24
Thay đổi giấy phép2023-05-30 11:32:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4773
4741
4772
7730
4610
7490
6209
8299
6619
7020
7120
6201
721
7320
7310
2011
2660
2651
3250
1079
6202
6311
Phone04 3826 9982
Mã số thuế0106993090
Tên viết tắtTM STAR CO., LTD
Tên quốc tếTM STAR VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THÀNH ANH
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:25:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
5621
5629
5510
5630
5610
1623
1622
2652
1621
2011
2610
2620
2023
2012
2930
2640
1629
2220
2660
2651
2630
3700