NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại Tìm thấy 14156
Mã số thuế0105996187
Tên quốc tếBINH MINH 9 AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:38:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4663
4752
4773
2396
0144
0146
0145
0142
0141
4312
7911
8130
7990
5510
7912
4330
7490
0162
5221
0163
0161
9329
0311
0312
5210
4322
4321
3320
0131
0321
0322
4311
0170
2511
2750
03224
2220
2733
2740
2512
3311
3312
3314
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0128
0113
0112
0118
0210
0150
4920
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0432929292
Mã số thuế0106376404
Tên viết tắtDICOMEX VIETNAM., JSC
Tên quốc tếDICOMEX VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐÌNH AN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2013-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:32:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
7730
7710
4312
4610
1812
5510
7490
6209
5229
8299
5221
6619
1811
0810
0730
0710
0510
0520
3600
3320
4311
2395
1709
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2011
3290
2420
2610
2829
2824
2620
2710
2391
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2651
2630
1079
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3315
3700
8230
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0854085827
Mã số thuế0312084735-003
Tên quốc tếVN DAI PHONG COMPANY LIMITED - LE THIET BRANCH
Người đại diệnBÙI TRẦN CHỨC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:30:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313041205
Tên viết tắtLE THANH ELECTRICITY CO.,LTD
Tên quốc tếLE THANH ELECTRICITY INDUSTRY ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:17:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone028 5432 7755
Mã số thuế0312192152-002
Người đại diệnHUỲNH THỊ MỸ DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:06:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0932081537
Mã số thuế0314411240
Người đại diệnPHẠM MINH LÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:12:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4541
4530
4520
5224
1020
7730
7710
4312
4610
8292
2432
2431
2592
4330
5229
7020
4390
1811
0810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2395
1709
2731
2732
1702
1392
2710
2930
2013
2391
2029
1910
2733
3312
9511
3700
8230
4933
5022
5012
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
3900
Phone0917 808 699
Mã số thuế0313626490
Tên viết tắtAAUTECH CO.,LTD
Tên quốc tếA AU AUTOMATION TECHNOLOGY AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:36:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4610
2592
6209
4322
4321
4329
3320
6201
2814
2750
2813
2829
2822
2710
2733
2651
2512
3311
3312
3314
3319
4299
Phone0901 356 034
Mã số thuế0312658161
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM XD DV VT CAO HUY
Tên quốc tếCAO HUY TRANSPORT SERVICE CONSTRUCTION TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THÁI PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:58:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4511
4652
4632
4741
4722
5224
7730
7710
4312
1610
7830
8292
3011
4330
5229
6619
7410
4390
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1623
1701
2750
1622
3100
1621
2013
2220
2733
2740
2790
3312
3315
3830
3812
3811
0210
4940
4933
5022
5012
4932
422
421
4101
Phone01696666888
Mã số thuế3901246886
Tên viết tắtSUOI NGO 2 SOLAR POWER JSC
Tên quốc tếSUOI NGO 2 SOLAR POWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TRỌNG HUY
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2017-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:32:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4759
4741
5224
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5221
5222
6619
6190
4390
0810
0231
0722
0730
0710
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
721
2511
2731
2732
2750
2610
2817
2710
2640
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3510
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Mã số thuế0313062205
Người đại diệnTHÁI VĂN BÉ ÚT
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:03:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4762
4752
4741
4512
4761
4742
4541
4543
4530
4542
1010
7730
7710
4312
4513
4610
0220
4321
4311
1623
2731
2750
1622
3100
1621
2610
2817
2620
2013
2211
2640
2212
2220
2733
2740
2630
3312
3314
3313
3830
3811
6202
4933
4932
4931
422
421
4101
5820