NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại Tìm thấy 14156
Mã số thuế0107722569
Người đại diệnBùi Đức Quỳnh
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:51:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
4610
8130
4330
6209
8299
7410
4322
4321
4329
6201
2732
2710
2640
2733
2651
3510
3312
9511
3314
3700
8230
0118
6202
422
421
4299
4101
Phone0912 954 460
Mã số thuế0107282156
Tên viết tắtDANG GIA PCCC CO., LTD
Tên quốc tếDANG GIA PCCC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VĂN THUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:45:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4752
4312
2592
8299
4321
4329
3320
4311
2732
2750
2811
2818
3290
2813
2817
2710
2733
2740
2790
2812
3510
3312
3314
422
421
4299
4101
Phone0433 894 488
Mã số thuế0107385810
Tên viết tắtNAM LINH INVEN.,JSC
Tên quốc tếNAM LINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:27:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4530
4542
4520
7730
7710
4312
1610
4610
2592
4330
8299
7110
7410
6810
4322
4321
3320
4311
2591
1623
2395
2731
2750
1622
3100
2710
2720
2733
2740
8230
4933
4931
422
421
4101
Mã số thuế0107482941
Tên viết tắtTHANH DANH COAT CO., LTD
Tên quốc tếTHANH DANHCONSTRUCTION AND TRADINGCOMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2016-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:35:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4520
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2431
2592
4330
7490
8299
5221
7410
0810
3600
4322
4321
3320
5610
4311
2511
2732
2750
2610
2620
2640
2733
2740
3530
3315
3700
8230
422
421
4299
4101
Phone0969055799 09777
Mã số thuế0107760211
Tên quốc tếLD NEWHOUSE VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2017-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:24:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4722
4772
4751
5621
4610
5510
8299
3600
4322
3320
5610
2750
2813
2640
2599
2220
2733
2740
2790
3312
3314
3319
3700
4933
4932
4931
Phone0432059059
Mã số thuế0107333065
Tên viết tắtHAWINCO.,JSC
Tên quốc tếHAWINCO INTERNATIONAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH HÒA BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:20:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4721
4711
4722
4610
8299
0810
0610
0620
0891
0730
0710
0892
0510
0520
1410
1623
1324
1399
2750
1622
3100
1621
1392
2610
2620
2710
2012
2640
1629
1393
2733
2740
2630
1080
1079
Mã số thuế0108313720
Tên viết tắtANH TU HOTRA CO., LTD
Tên quốc tếANH TU HOUSEHOLD TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:05:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4759
8299
2731
2732
2750
1520
3100
2610
2023
2640
1393
2733
2740
2790
1391
1512
9523
9524
3314
3313
9521
9522
9529
Mã số thuế0107679289
Tên viết tắtHK TECH CO.,LTD
Tên quốc tếHK TECH PRODUCTION TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN QUỐC CÔNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:58:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4759
4752
4773
4741
4772
7730
7710
6312
4610
7990
5510
2592
6209
8299
4322
7320
5610
7310
2731
2732
2750
2811
2610
2821
2819
2710
2640
2733
2740
2651
2630
2670
9512
9521
8230
4933
4931
6311
Phone0904 194 234
Mã số thuế2500564022
Người đại diệnPHẠM THỊ LĨNH
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2016-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-17 11:22:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4759
4752
4741
4730
4512
4753
4742
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
5621
4513
8532
5629
8130
8211
8560
8110
5630
8559
9620
4330
7810
6209
5229
5221
9639
9700
9820
9810
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
8219
2814
2816
2731
2732
2750
2818
2610
2817
2819
2710
2910
2930
2640
2599
2920
2733
2740
2790
3510
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
6202
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
Mã số thuế0105334948
Tên viết tắtGTNFOODS
Người đại diệnTRỊNH QUỐC DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2011-05-30
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:02:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4789
2396
7730
4312
4610
6399
4330
7490
8299
6619
7410
7020
0893
4322
4321
4311
7310
2395
2593
2731
2732
2750
2013
2211
2393
2599
2219
2220
2733
2310
2392
2394
8230
0125
0127
4229
4212
4211
4299
4101
4102