NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Tìm thấy 19247
Mã số thuế0106684381
Tên quốc tếVIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND APPLICATION CORPORATION
Người đại diệnPHAN XUÂN HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ chơi, trò chơi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:42:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4763
4764
4610
2592
8299
7020
5210
2816
3240
3230
3100
2815
2829
2822
2819
2710
2740
2790
3312
3314
3313
Phone097 3983917
Mã số thuế0106600215
Tên viết tắtIDIO.,JSC
Tên quốc tếPHUONG DONG INDUSTRY INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DANH CƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:15:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4741
5224
2396
6312
1610
1812
2431
2592
6209
5229
1811
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6201
721
2591
2680
1623
2814
1701
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
1702
1621
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2910
2930
3099
2720
2013
2211
2391
2640
2599
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2920
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2310
2392
3530
1820
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
3700
6202
6311
Phone0435553362/098786759
Mã số thuế0105912130
Tên viết tắtVIET NAM MEDIA SATD., JSC
Tên quốc tếVIET NAM MEDIA SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU QUỲNH ANH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:43:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4774
4773
4719
4711
4761
4791
4763
4772
4764
4543
2396
7722
7721
7710
4312
5320
5621
7911
7990
8211
8110
1812
2592
8552
4330
6209
5229
8299
5920
5912
9700
5913
9820
9000
7020
4390
1811
3600
4322
4321
3320
6201
7320
4311
8219
7310
1623
2395
2814
1701
2816
2732
2750
1622
2811
1702
3100
1621
2813
2825
2817
2710
2023
2393
2029
1629
2022
2740
2392
2394
3530
1820
9524
3312
9511
3314
9512
9521
9522
3315
3830
8230
6202
4933
8121
422
4299
4101
6311
3900
5820
Phone0965663924
Mã số thuế0107390514
Tên viết tắtDAKYTA ., JSC
Tên quốc tếVIET NAM DAKYTA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ NGỌC THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:27:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
3320
2731
2732
3240
2750
2610
2813
2829
2817
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2733
2740
2790
2630
2670
3311
3312
3314
3313
3319
Phone0909160277
Mã số thuế0313433347
Tên viết tắtVAN NAM TECH
Tên quốc tếVAN NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Đình Trung
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:00:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313201642
Tên viết tắtKIIMECO
Tên quốc tếKINGLION INTERNATIONAL INDUSTRY EQUIPMENT AND MACHINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNgô Thị Dung
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:43:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4513
2592
9312
9311
9321
9319
0810
0220
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2816
3240
1622
2818
3230
1621
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2821
2819
2620
2710
3091
2910
2930
2391
2640
2599
2212
1629
2220
2920
2740
2790
2651
2630
2392
3092
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
Phone0462955127
Mã số thuế0106348823
Tên viết tắtGAS BBQ VIET NAM., JSC
Tên quốc tếGAS BBQ VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC ĐOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-10-30
Thay đổi giấy phép2023-05-30 16:55:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
2592
8299
2591
2814
2511
2816
2593
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2817
2513
2640
2599
2740
2651
2812
2630
2512
Mã số thuế0311081185
Tên viết tắtNGUYEN THINH ELECTRIC CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN THINH ELECTRONIC ELECTRIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ BÌNH NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:00:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0902414001
Mã số thuế0106868205
Tên quốc tếAN PHU TECHNICAL ELECTRIC MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN ĐỒNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2015-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:34:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
7730
2592
4330
8299
7020
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2593
2732
2750
2620
2710
2720
2640
2212
2733
2740
2630
3250
2512
3319
4933
422
421
4299
4101
Phone0944513679
Mã số thuế0314186443
Tên quốc tếAUTOTA COMPANY LIMITED
Người đại diệnGIẢN TRƯỜNG SINH
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:56:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4759
4741
4742
6312
6399
6209
7120
4321
4329
3320
6201
721
2816
2732
3240
2750
2818
3230
3290
2610
2815
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3250
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
6311