NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Tìm thấy 19247
Emailbigland.hanam@gmail.com
Phone0902336986
Mã số thuế0700888542
Tên viết tắtBIGLAND HA NAM., JSC
Tên quốc tếBIGLAND HA NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI HỮU SỬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T15:40:15
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4663
4759
4752
4773
4512
4784
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7911
4513
4610
7990
5510
7912
2592
4330
7490
5229
5225
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2680
2814
2511
2816
2593
2811
2652
2818
3100
2610
2815
2813
2822
2817
2819
2620
2910
2930
2720
2211
2640
2599
2219
1420
2220
2920
2660
2740
2651
2812
2630
2670
2310
1512
3312
3314
3315
6820
4933
4912
5022
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0568439795
Mã số thuế1801777777
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẠCH TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T08:39:56
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4651
4652
4690
4759
4741
4742
5224
7820
7830
7810
2750
2819
2640
2740
2790
3312
9511
3314
3313
Emailtynguyenba26@gmail.com
Phone0969561288
Mã số thuế0110918748
Tên quốc tếDATYSO GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ TỴ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T17:09:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4641
4663
4759
4752
4530
2432
2431
2592
8299
4321
3320
2814
2816
3240
2750
2811
2818
3230
3520
2420
2610
2815
2813
2822
2823
2817
2821
2620
2710
2640
2733
2740
2812
2630
3530
3314
3830
EmailSimdang43@gmail.com
Phone0932685024
Mã số thuế0110915560
Tên quốc tếHOA SIM PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ SIM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:11:35
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4513
4610
1812
2592
4330
0240
4390
1811
0810
0220
0231
4322
4321
4329
1410
4311
2591
1103
1701
1394
1399
1709
2593
2731
2732
2750
1622
1104
1702
3100
1621
1392
2011
2610
2710
1075
2023
1102
2640
2599
1629
1420
1393
2733
2740
2790
2100
1430
1391
1820
3311
3312
3314
3313
0232
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailCTCPkimloaimauhs@gmail.co
Phone0965616699
Mã số thuế5702172584
Tên viết tắtHS COLORED METAL .,JSC
Tên quốc tếHS COLORED METAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T08:10:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4759
4773
4610
2432
2431
2592
0990
0910
7110
7410
0610
0620
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
3320
2591
2511
2593
2732
3511
2750
3100
3520
2420
2710
2720
1920
2599
2399
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4221
3900
3822
3821
Phone0933482248
Mã số thuế3603994798
Tên viết tắtSHUANG YU VIET NAM TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếSHUANG YU VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUỲNH NHƯ Ý - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T16:10:04
Phone0978878843
Mã số thuế0700888493
Tên viết tắtCÔNG TY HECHENG
Tên quốc tếHECHENG VIET NAM GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ UYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T10:40:31
Phone0988816878
Mã số thuế6200124860
Tên quốc tếHOA PHAT LC TMDV AND XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T08:39:57
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4773
4741
4761
4530
4520
6511
6512
7730
7710
6022
5621
5629
5510
5630
2592
4330
5914
7490
5221
5920
5912
7110
5913
6010
5911
6021
6110
6190
6120
6130
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
8219
7310
2591
2395
2593
2731
2732
3511
2750
2817
2620
2710
2720
2640
2599
2733
2740
2790
3312
9511
3314
3319
3812
3811
3512
6202
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Emailinfo@hungnhongroup.com.vn
Phone02835358933
Mã số thuế3901353535
Tên viết tắtDHN HOI AN
Tên quốc tếDHN HOI AN HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
4610
4330
1313
7010
0162
0240
0163
0161
7500
4390
0220
0311
0312
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
2591
1077
1076
1040
2750
1622
1621
2825
2829
2824
2821
2819
2710
1075
2012
2013
2211
2029
1629
2220
2740
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone02462922386
Mã số thuế0110915673
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:11:32
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4759
7730
8299
4322
4321
3320
2731
2732
3511
2750
2811
3520
2710
2720
2733
2740
2790
2812
3312
3314
3313
3319
9522
3512