NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị điện khác Tìm thấy 23063
Phone0562123939
Mã số thuế3801313666
Người đại diệnTRẦN THỊ XUÂN MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T08:40:26
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4632
4641
5224
1050
1030
1010
1020
7710
5621
7820
7830
5629
8130
8292
8211
8110
1812
2592
9620
4330
7810
6622
0162
5229
8299
0163
0161
6619
4329
3320
1410
7320
5610
1623
2395
1709
2732
2750
1520
3100
1621
1392
3290
2610
2817
1075
2910
2930
2013
2599
2219
1629
2220
1393
2733
2790
3250
1080
1079
2100
1512
9523
9524
9521
9522
4933
4932
8121
8129
Emailnppnhatmmh.electric@gmail.co
Phone0898443423
Mã số thuế0402267162
Tên viết tắtCTY THIẾT BỊ ĐIỆN NHẬT MINH
Tên quốc tếNHAT MINH ELECTRICAL EQUIPMENT DISTRIBUTION AND TRADINGCOMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:09:45
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4799
4791
2592
8299
4321
3320
2731
2732
2750
2610
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2630
3312
3314
3313
Emailsimvn.sales@gmail.com
Phone0355881441
Mã số thuế2301323576
Tên viết tắtSIM ENGINEERING
Tên quốc tếSIM VIETNAM ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG NGỌC SAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-10
Thay đổi giấy phép2025-03-10T23:39:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4773
4741
4730
4761
4791
4742
4763
4722
4772
4764
7730
4610
8211
1812
2592
8299
1811
4322
4321
4329
3320
8219
2591
2814
1701
1709
2816
2731
2732
2750
2811
2818
1702
1392
3290
2815
2813
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3250
1391
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
EmailCokhihangnangsth@gmail.com
Phone0367936128
Mã số thuế2301323079
Tên quốc tếSTH HEAVY MACHINERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-10
Thay đổi giấy phép2025-03-10T22:39:46
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
2592
4330
7110
7410
7120
4322
4321
4329
3320
7212
2511
2816
2811
2818
2813
2829
2822
2823
2821
2819
2710
2640
2740
2790
2651
2512
3312
9511
3314
3313
3319
Emailbinhson90bn@gmail.com
Phone0983564903
Mã số thuế2301323209
Tên quốc tếBINH SON INDUSTRIAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VÕ BÌNH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-10
Thay đổi giấy phép2025-03-10T22:39:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4742
2432
2431
2592
4330
7490
7110
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2610
2620
2710
2720
2640
2599
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3319
3830
3512
Emailtuanhuytvt@gmail.com
Phone0978007198
Mã số thuế0110972600
Tên quốc tếTUAN HUY MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T18:40:01
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4799
4791
4610
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2811
2420
2610
2813
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2512
Emailcongtyxuantao@gmail.com
Phone0348603011
Mã số thuế0110981429
Tên viết tắtXUANTAO.,JSC
Tên quốc tếXUAN TAO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnGIẦN THỊ THANH TÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T17:10:11
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4773
4799
4719
4784
5224
4312
6312
7830
8531
8560
1812
5510
6399
8559
4330
7490
9311
8620
7810
7010
6209
5229
8299
5225
7110
7420
9319
7410
7020
9329
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
8219
7310
2511
2816
3511
2811
3290
2819
2720
2599
2740
2790
3312
3314
3319
8230
3512
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailuangeurogold@gmail.com
Phone0964361195
Mã số thuế0110981771
Tên viết tắtEUROGOLD INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếEUROGOLD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T15:40:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4741
4753
4791
4742
4543
4530
5224
7730
4610
8020
2432
2431
2592
4330
7490
8299
7410
5210
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2732
2750
3100
2420
2610
2813
2817
2710
2930
2640
2599
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2512
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
8230
Phone0963630563
Mã số thuế0318863449
Tên quốc tếHONG PHAT MACHINERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBẠCH THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T15:10:03
Phone0562576666
Mã số thuế2301322445
Tên viết tắtTHANH DAT BNINTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH DAT BNINTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T10:09:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4799
4783
5224
4610
2592
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
3320
2593
2750
3100
2599
2790
3311
3312
3314
3319
4933