NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị điện khác Tìm thấy 23063
Phone0927233366
Mã số thuế0601275418
Tên viết tắtNHAT TRUÔNG BUSINESS SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT TRUÔNG BUSINESS SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T20:09:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
7820
4610
5510
3011
3012
2592
4330
8299
7110
4390
0810
0722
0710
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2511
2750
1622
1621
2829
2824
2821
2220
2790
3315
3830
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901465900
Mã số thuế0318784099
Tên quốc tếLAKE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ SƠN CA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T15:40:28
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4753
4742
4772
2396
7730
4329
3320
2395
2814
2816
2750
2818
3100
3290
2610
2829
2824
2817
2819
2620
2710
2391
2640
2599
2399
2660
2790
2651
2630
3250
2392
2394
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
EmailAnhtl151001@gmail.com
Phone0982092866
Mã số thuế0110914912
Tên quốc tếHIGH TECH MECHANIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH TRỌNG NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-14
Thay đổi giấy phép2024-12-14T15:40:01
EmailLedo16191@gmail.com
Phone0972219841
Mã số thuế2902207359
Tên quốc tếVIEDO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU ĐỘ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T08:10:15
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4753
4742
4772
2396
7730
7020
4329
3320
2395
2814
2816
2750
2818
3100
3290
2610
2829
2824
2817
2819
2620
2710
2391
2640
2599
2399
2660
2790
2651
2630
3250
2392
2394
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
Emailtopmatevn@gmail.com
Phone0938294029
Mã số thuế1102078416
Tên viết tắtPHUONG NGUYÊN L.A CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG NGUYÊN L.A COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ KIM NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:10:53
Phone0982031290
Mã số thuế3603994646
Người đại diệnVŨ TRƯỜNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T09:11:25
Mã Tên ngành nghề
4662
4690
5224
7710
4312
2432
2592
4330
5229
5225
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2593
2811
2420
2599
2410
2790
2512
3311
3830
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0908784888
Mã số thuế0110907785
Tên viết tắtTHANHPHAT PITS., JSC
Tên quốc tếTHANH PHAT PRODUCTION AND INVESTMENT TRADE SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T09:10:31
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4711
4741
4761
4783
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
4610
2592
4330
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2814
2816
2731
2750
2811
2818
2610
2813
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2733
2790
2651
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailTechmeconcorp@gmail.com
Phone0377006324
Mã số thuế0318769326
Tên viết tắtTECHMECON CORP.
Tên quốc tếTECHMECON CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T08:10:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4641
4663
5224
7730
4312
4610
8292
2592
4330
7490
5229
7110
7410
7020
4390
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2750
3290
2710
2599
2740
2790
3312
3314
3313
3319
3700
3811
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Emailhoangminhmt68@gmail.com
Phone02438837155
Mã số thuế0110923071
Tên quốc tếHOANG MINH MT GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:10:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4719
5224
7729
7911
4610
8533
8531
8532
5629
8560
5510
8559
8512
8511
8521
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7410
0810
0710
5210
6810
4329
4311
2395
2511
3511
2750
1622
3100
2011
3290
2815
2822
2819
2391
2599
1629
2399
2410
2790
2392
2394
3312
3314
3313
9522
3830
3700
3812
3811
8230
0118
0210
0150
3512
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0586289616
Mã số thuế0601275425
Tên viết tắtTHANH DAT GENERAL BUSINESS AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH DAT GENERAL BUSINESS AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T20:09:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
7820
4610
5510
3011
3012
2592
4330
8299
7110
4390
0810
0722
0710
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2511
2750
1622
1621
2829
2824
2821
2220
2790
3315
3830
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102