NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Tìm thấy 11684
Phone0975144733
Mã số thuế0402275170
Tên viết tắtTHANH THANH DUNG TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH THANH DUNG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T13:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4512
4761
4763
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7110
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
1622
2811
2818
3100
1621
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
1629
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0348223778
Mã số thuế2301332517
Tên viết tắtDIMVN CO., LTD
Tên quốc tếDIMATERIALS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM LAE WON - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:09:44
Phone0901889996
Mã số thuế0318941859
Tên quốc tếVIKO ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T16:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
7730
1812
2592
7490
6209
6619
7110
7410
7020
4321
3320
6201
2511
2816
2610
2620
2710
2640
2022
2740
2790
2651
3312
9511
3314
3313
3319
9521
Emailanh.vu@hep.vn
Phone0383438668
Mã số thuế0111046585
Tên viết tắtHEP ENERGY CO.,LTD
Tên quốc tếHEP ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:09:58
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4799
4791
7730
7710
4312
4610
2592
7490
6209
8299
7410
7020
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2511
2593
2731
2732
3511
2750
2610
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3700
8230
6202
Phone0972123589
Mã số thuế2500738938
Tên quốc tếKGROUP ENVIRONMENT AND MECHANICAL THERMAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM VĂN HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T10:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4791
5224
7730
7721
7710
4312
6312
5621
4610
8531
8532
8560
2431
2592
8559
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
7310
2591
2395
2814
1701
2511
2816
2593
2731
3511
3290
2610
2813
2620
2710
2513
2013
2640
2599
2220
2022
2740
2651
2630
2670
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
8230
3512
6202
6820
4933
5022
4931
5011
8129
4229
4221
4212
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0828529426
Mã số thuế0318940076
Tên viết tắtCTY DVKT TBYT MMESS
Tên quốc tếMMESS MEDICAL EQUIPMENT TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC NHƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T11:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
7730
2592
4330
6209
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
7213
2814
2511
2811
2652
3290
2610
2813
2710
2513
2720
2640
2660
2790
2651
2812
2670
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0906998422
Mã số thuế0111044972
Người đại diệnTRỊNH THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:40:29
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
4742
5224
7730
1812
2592
5229
8299
5225
7110
1811
5210
4322
4321
3320
7212
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2610
2829
2822
2824
2819
2710
2720
2599
2733
2740
2790
2651
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
4933
Phone0886366726
Mã số thuế2301332203
Tên viết tắtXIKAIDI (VIETNAM) INDUSTRIAL PRODUCTS CO., LTD
Tên quốc tếXIKAIDI (VIETNAM) INDUSTRIAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnGAO, CHAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:40:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
4933
Phone0886366726
Mã số thuế2301332193
Tên viết tắtRISHUIMACHINE EQUIPMENTS CO., LTD
Tên quốc tếRISHUIMACHINE EQUIPMENTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnZHENG, YIFENG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
4933