NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Tìm thấy 15069
Mã số thuế0312005194
Người đại diệnDương Huyển Hồng
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2012-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:33:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02163851759
Mã số thuế5200875897-001
Người đại diệnMA DOÃN BỐN
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2019-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-16 00:34:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0299 3821553 - 22118
Mã số thuế2200204614-002
Người đại diệnLƯU HOÀI NAM
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2008-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:29:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0983885569
Mã số thuế0109490465
Tên viết tắtANAPURE ONE MEMBER CO.,LTD
Tên quốc tếANAPURE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NA
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:25:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4719
4721
4781
4722
7730
7710
7490
8299
7120
7212
7214
7213
7320
2011
3290
2825
2819
2029
2660
3250
1080
1079
8230
Phone02923811214
Mã số thuế1801610337
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV TH LẬP BẢO
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC GIÀU
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2018-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:53:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4741
4742
7730
2592
4322
4321
4329
3320
721
2593
3100
2610
2620
2710
2640
2660
2651
2630
3250
3530
3311
3312
3314
3313
4299
Phone0869013810
Mã số thuế0109236331
Tên viết tắtHES
Tên quốc tếHEALTH EVIDENCE SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HOÀNG NAM
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2020-06-24
Thay đổi giấy phép2023-07-13 22:35:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313573150
Người đại diệnHỒ TRUNG NHÂN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:08:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4632
4663
4721
4722
4772
1050
7911
7990
8292
7912
2592
7490
5229
8299
1073
1077
1071
3100
2790
3250
Phone0743740144
Mã số thuế2100461569
Tên viết tắtAXIUS CORP
Tên quốc tếAXIUS CORPORATION
Người đại diệnĐặNG Vũ HOàNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2011-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:50:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0989380909 037399679
Mã số thuế3401153633
Tên viết tắtMDE
Tên quốc tếMULTINATIONAL ENERGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG HỮU HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2017-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:42:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4772
7730
7710
4312
7830
4610
5629
5510
8559
9620
4330
7490
8620
7010
8299
6619
7110
7020
9329
0810
0891
0730
6810
4322
4321
3320
5610
2599
3250
3510
3313
3319
3830
3812
8230
6820
4933
4932
421
4299
4101
3900
3822
3821