NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu Tìm thấy 4922
Phone0916865325/097330005
Mã số thuế0106816334
Tên quốc tếNGUYEN PHONG PRODUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM YẾN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:09:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4771
4753
4610
8299
4322
4321
3320
2814
2816
2732
2750
2811
2652
2818
3100
2610
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3312
3314
3313
3319
422
421
4299
4101
Phone0462872534
Mã số thuế0106985780
Tên viết tắtGLOBAL DISTRIBUTION.,JSC
Tên quốc tếGLOBAL IMPORT EXPORT DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ THÁI HÀ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:26:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4730
4753
4751
4530
4520
2396
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4513
5629
8130
7990
5510
7912
2432
2431
2592
1313
6209
5221
5911
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
2591
1623
2395
2814
1701
2511
1071
2816
2593
1622
2811
2818
1702
1520
1621
2815
2813
2817
2819
2710
1075
2513
2013
2391
2393
2599
1629
2399
2410
2812
1080
1079
2512
1512
2392
2394
3530
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
6202
4933
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
5820
Phone0462916076 / 0971637
Mã số thuế0105965929
Người đại diệnVŨ TIẾN THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2012-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:39:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
7730
7710
4312
7911
7990
1812
7912
4330
8299
9000
1811
4322
4321
4311
7310
2814
1701
2750
1702
2817
2821
2620
2710
2640
2740
2812
2630
3311
3312
8230
4933
4932
4931
422
421
4101
Mã số thuế0106066392
Người đại diệnLÊ THỊ ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:02:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
7730
4312
5621
7830
7911
7990
1812
7912
4330
1811
4322
4321
5610
4311
7310
2814
2750
2610
2817
2821
2620
2710
2640
2740
2812
2630
3311
3313
8230
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0314565138
Tên viết tắtDPITS CO., LTD
Tên quốc tếDP VIETNAM INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ TIỂU PHỤNGĐỖ VĂN ĐIỆN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:50:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
5510
2592
0162
5229
8299
0163
0161
721
0131
2591
0170
2814
2511
2816
1622
2811
1621
3290
3520
2710
2720
1629
2790
2812
3530
3510
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Phone02839711100
Mã số thuế0301709255
Tên viết tắtA.C.E CORP
Người đại diệnHoàng Chí Thành
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập1999-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:04:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4620
8532
2592
7490
6619
7110
7020
3600
4322
4321
4329
6201
3290
2651
2812
3700
3812
3811
4299
3900
3822
3821
Mã số thuế0314869104
Tên viết tắtTRI THUAN MECHANICAL
Tên quốc tếTRI THUAN MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ NGUYỆT
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:59:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4641
4719
4721
4722
4312
2592
4330
4322
4321
3320
4311
2591
2511
2593
2811
3100
2822
2821
2513
2930
2920
2812
2512
3311
3315
4299
4101
Phone0934013079
Mã số thuế0312999027
Tên viết tắtAVANT GARDE DE STUDIO VN CO,.LTD
Tên quốc tếAVANT GARDE DE STUDIO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ XUÂN HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:42:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0314451483
Tên viết tắtFIAC ITALY
Tên quốc tếFIAC ITALY INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2017-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:33:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4512
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
3011
2432
2431
2592
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2816
2731
2732
2811
2652
2818
2420
2813
2825
2826
2822
2824
2710
2513
2910
2930
2410
2920
2651
2812
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
4933
5022
421
4101
Mã số thuế0312767682
Tên viết tắtVMIP
Tên quốc tếICD VIET MY INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2014-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:41:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4711
4722
4541
4530
1010
1020
7710
4312
1610
7830
5510
2592
4330
7490
6619
7020
4390
0220
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1623
2731
2732
2750
1622
2811
3520
2610
2815
2813
2710
2720
2640
2393
2599
2220
2733
2740
2790
2651
2812
3530
3510
3311
3314
3313
3830
3700
3812
3811
4933
422
4299
4101
3900
3822
3821