NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị truyền thông Tìm thấy 18516
Mã số thuế0106195729
Tên viết tắtTAYAU.,JSC
Tên quốc tếWESTERN EUROPE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2013-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:08:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
4791
6312
6399
6209
8220
6619
4321
6201
7310
2750
2610
2817
2620
2710
2640
2651
2630
2670
8230
6202
6311
5820
Phone0978 816 839
Mã số thuế0900989971
Tên viết tắtTUNG TRANG HUNG YEN S-T CO.,LTD
Tên quốc tếTUNG TRANG HUNG YEN SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU OANH
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2016-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:59:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4652
4663
4530
4542
1610
2592
4330
4322
4321
3320
2591
2511
1622
1621
2610
2599
1629
2410
2022
2733
2740
2630
3312
4101
Mã số thuế0312895282
Tên viết tắtPHUOC SON TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếPHUOC SON IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THANH SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-08-18
Thay đổi giấy phép2023-07-18 08:49:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4512
4530
4520
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7911
4513
5510
7912
4330
6492
7410
4322
4321
4329
3320
4311
2731
2732
2750
2610
2620
2640
2733
2740
2790
2630
3312
9511
3314
3319
9512
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0906427888
Mã số thuế0401530607
Tên viết tắtPHUOC CUONG TRADING AND TECHNOLOGY ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Tên quốc tếPCTT ONE MEMBER CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2013-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:58:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4632
4723
4741
4742
4722
4772
1050
6312
8532
8560
5630
6209
6201
5610
1104
2610
2620
2640
2630
9511
9512
6202
6311
Phone0989737681
Mã số thuế0107287926
Tên viết tắtMIMOTECH CO .,LTD
Tên quốc tếMIMOTECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THỦY
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:54:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4690
4741
2592
8299
5210
3320
721
2591
2511
2750
3100
2610
2640
2599
2660
2740
2790
2630
2512
3312
3314
3313
3319
9512
4933
Phone0935219889
Mã số thuế0107375851
Người đại diệnBÙI HƯƠNG GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:58:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
7710
4610
2592
4330
5221
4322
4321
4329
3320
2750
2610
2710
2640
2733
2740
2790
2630
3312
3314
4933
4932
Mã số thuế0108501682
Tên viết tắtVINH HUNG PHAT SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếVINH HUNG PHAT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ TƯƠI
Ngành nghề chínhSản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-11-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 21:37:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5621
7820
4610
5629
8292
8211
8110
5510
5630
6399
2592
5914
7810
5229
8299
9639
5911
6190
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
2814
2511
2816
2732
2818
3100
3290
2610
2813
2829
2824
2819
2620
2211
2640
2220
2733
2740
2790
2630
2512
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
8230
4933
5022
4932
4229
4299
4101
4102
Phone0436886497
Mã số thuế0105034077-001
Người đại diệnTRẦN VĂN CHUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:54:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4791
4722
4772
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
9321
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
5610
0321
0322
4311
0170
2395
2511
1622
03224
2610
2220
2022
2630
2392
8230
0121
0118
0210
0150
6820
4933
4932
8121
422
421
4101
Phone0463280182
Mã số thuế0106325551
Tên viết tắtNYOTAI.,JSC
Tên quốc tếNYOTAI HA NOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY TÚ
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:10:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4652
4641
4759
4782
4789
4773
4771
4741
4753
4751
6312
5630
1313
9311
9321
8299
1410
5610
1324
1392
1311
1393
2630
1430
1391
1312
8230
Phone0972273400
Mã số thuế2500584646
Tên quốc tếVPC JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM THOA
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2017-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:41:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4652
4663
7730
7710
4312
6312
7911
4610
7990
8020
5510
7912
8559
4330
6209
8299
8220
7110
7410
6110
6190
6120
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
3320
6201
5610
4311
2395
2511
2710
1629
2790
2651
2630
3510
9511
3314
3313
9512
6202
4933
4912
4932
422
421
4299
4101
6311