NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị truyền thông Tìm thấy 18516
Phone0879414826
Mã số thuế2301332644
Tên viết tắtMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHAO, PING - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933
Emailnecimatechgroup@gmail.com
Phone0988868035
Mã số thuế0111047518
Tên quốc tếNECIMATECH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG MINH TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T12:40:01
Tên ngành nghề
4651
4652
5590
6312
5621
7820
5629
8130
8560
5510
5630
6399
7810
6209
5912
5911
6120
1811
6201
7212
5610
2630
6202
8121
8129
6311
5820
Emailctymoitruong199@gmail.com
Phone0393224914
Mã số thuế0111047878
Tên quốc tếENVIRONMENT 199 LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ANH TÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T12:40:03
Tên ngành nghề
4669
4690
4759
4752
4723
4773
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4742
4722
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
5621
5629
8130
8020
8110
1812
5510
5630
2432
2431
2592
1313
7490
0990
8299
5225
5221
5222
7420
7410
7020
9329
1811
0810
0722
0710
0892
6810
5610
0131
0132
7310
2591
1073
1077
2511
1399
2816
2731
2732
2750
1392
2011
2420
2610
2826
2822
2824
2823
2817
2620
1074
2710
1075
2513
2720
2640
2410
1311
2733
2740
2790
2630
1079
2512
1312
9511
9512
9521
9522
8230
0129
6820
4933
4932
4931
8121
8129
Phone0975144733
Mã số thuế0402275170
Tên viết tắtTHANH THANH DUNG TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH THANH DUNG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T13:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4512
4761
4763
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7110
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
1622
2811
2818
3100
1621
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
1629
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0903445654
Mã số thuế0111046948
Người đại diệnNGUYỄN QUANG ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ chơi, trò chơi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T22:09:45
Tên ngành nghề
4651
4652
4690
4741
4763
4764
4610
5914
6209
5920
5912
5913
5911
7020
6201
7221
3240
3230
2610
2620
2640
2630
3312
3314
3313
6202
Emailuupkt123@gmail.com
Phone0911788638
Mã số thuế0111046835
Tên quốc tếUUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T19:40:00
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4759
4741
4742
7730
6312
6399
7490
6209
8220
7410
6201
2610
2620
2630
3312
9511
3314
6202
6311
5820
Phone0777612468
Mã số thuế3703326561
Tên viết tắtMETAL FURNITURE INDUSTRIAL CO.,LTD
Tên quốc tếMETAL FURNITURE INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T16:40:58
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4652
4663
4759
4752
4773
7730
4610
2592
4321
4329
3320
2591
2511
2593
2822
2640
2599
2630
2512
3312
3319
Phone0913789494
Mã số thuế1702315556
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T16:40:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4634
4632
4690
4663
4759
4721
4711
4781
4722
1030
1101
5590
5621
7911
5629
7990
8292
1812
5510
5630
7912
5911
7410
1811
7310
1623
1103
1701
1709
1104
1702
1102
2220
2630
1079
3811
8230
Emailanh.vu@hep.vn
Phone0383438668
Mã số thuế0111046585
Tên viết tắtHEP ENERGY CO.,LTD
Tên quốc tếHEP ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:09:58
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4799
4791
7730
7710
4312
4610
2592
7490
6209
8299
7410
7020
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2511
2593
2731
2732
3511
2750
2610
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3700
8230
6202
Phone0972123589
Mã số thuế2500738938
Tên quốc tếKGROUP ENVIRONMENT AND MECHANICAL THERMAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM VĂN HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T10:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4791
5224
7730
7721
7710
4312
6312
5621
4610
8531
8532
8560
2431
2592
8559
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
7310
2591
2395
2814
1701
2511
2816
2593
2731
3511
3290
2610
2813
2620
2710
2513
2013
2640
2599
2220
2022
2740
2651
2630
2670
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
8230
3512
6202
6820
4933
5022
4931
5011
8129
4229
4221
4212
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821