NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học Tìm thấy 4804
Phone0904323377
Mã số thuế0105439186-002
Người đại diệnTẠ QUANG PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị truyền thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2015-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:30:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105281189
Tên quốc tếHOP THANH KM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THÀNH CÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2011-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:17:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0977115954/ 01626783
Mã số thuế0106296043
Tên quốc tếTUAN DAT INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2013-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:29:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4730
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
1610
4513
4610
1812
2592
4330
5229
0990
0910
8299
5221
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
7310
2591
3100
2829
2817
2821
2620
2660
2651
2630
2670
8230
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107663320
Tên viết tắtTESTCOM.,JSC
Tên quốc tếTESTCOM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:48:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4773
4719
4741
4742
4763
4772
7730
7710
4610
7490
6209
8299
7120
4322
4321
4329
3320
6201
721
7320
5610
7310
2816
2750
2610
2829
2817
2819
2620
2640
2740
2790
2651
2630
2670
3312
9511
3314
3313
3319
8230
6202
6820
4933
6311
Phone0898495585
Mã số thuế4201724176
Tên quốc tếHAPPINESS REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ BÉ LỰU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:00:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
7730
7721
4312
6312
7820
7830
7911
4610
7990
8211
7912
4330
7810
7010
6209
8220
6920
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
8219
7310
2750
2652
3100
2610
2825
2822
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2660
2740
2790
2651
2630
2670
3311
3312
9511
3314
3313
3319
3315
8230
6202
6820
8121
8129
422
4299
4101
6311
5820
Mã số thuế3901252488
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HIỀN
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2017-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:32:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4741
4742
5224
7722
7729
5590
5621
7990
8110
5510
5630
5221
5920
9000
9329
5210
4322
4321
3320
5610
7310
2733
2740
2670
1820
3312
3314
3313
3319
9512
9521
8230
4933
4932
4931
Mã số thuế0106733945
Tên viết tắtVTD VITRACOM CO.,LTD
Tên quốc tếVAN THANH DAT INVESTMENT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỒNG LINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2014-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:51:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
4312
1610
5621
8560
1812
8551
4330
7410
7020
1811
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
7320
5610
4311
8219
2395
1622
3100
1392
3290
3091
2910
2220
2410
2670
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0971865939
Mã số thuế0106792059
Tên quốc tếKHAI ANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:21:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4634
4652
4632
4759
4723
4711
4781
4741
4761
4724
4742
4772
4751
4543
4530
5310
7710
1101
5320
5621
7830
7911
4610
8531
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
1313
9102
7490
0990
8299
7410
7020
1811
0891
0892
0510
0520
6201
5610
7310
1324
1399
1709
3211
1104
3230
1702
2011
2420
2824
3091
1102
2029
1420
1311
1393
2660
2630
2670
3250
2100
1430
1391
1312
1512
3092
2394
3312
0210
4933
4932
4931
8129
Mã số thuế0107983514
Tên quốc tếVIET NAM MBM TRADING DEVELOPMENT COMAPNY LIMIED
Người đại diệnLÝ THỊ HỒNG HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:35:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4663
4759
4741
4772
4543
4530
5224
7730
5510
5229
8299
5221
0899
0891
5610
2680
2731
2732
2750
2652
2610
2817
2620
2710
2720
2640
2733
2790
2651
2630
2670
4933
4932
4931
Mã số thuế0105243306
Tên viết tắtHUNGPHAT ICT .,JSC
Tên quốc tếHUNG PHAT INTERNATIONAL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI BÁ THÀNH
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-04 08:18:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4312
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
2511
3020
1622
3100
2740
2790
2651
2670
421
4299
4101