NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 54268
EmailHuynhbkhn@gmail.com
Phone0358426246
Mã số thuế0111041851
Tên viết tắtNEST FOOD IMPORT EXPORT AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếNEST FOOD IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐINH HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T16:40:30
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4763
4722
4772
4764
5621
4610
5629
5630
8299
5610
1073
1071
1074
1075
1079
1062
6820
Emailminhkhoiphat68@gmail.com
Phone0939363128
Mã số thuế0318936263
Tên viết tắtCÔNG TY MINH KHỞI PHÁT
Tên quốc tếMINH KHOIPHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH PHỤNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T17:09:46
Phone02839904290
Mã số thuế0318936400
Tên viết tắtBLUE SEAINVESTMENT TRADING SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếBLUE SEAINVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:39
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4771
4711
4722
4530
1030
1010
1020
7710
4312
5621
5629
1812
5630
4330
5229
5225
5222
7020
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2825
1079
2100
3312
3314
3313
0128
0119
6820
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailgiaphat.c2025@gmail.com
Phone0981920396
Mã số thuế0111042407
Người đại diệnPHẠM TIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:11
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emaildaiquy1515@hotmail.com
Phone0978376381
Mã số thuế0111042414
Người đại diệnLÊ QUỐC ANH - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:12
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0966707511
Mã số thuế2301331792
Tên viết tắtFULLERENES VINA
Tên quốc tếFULLERENES VINA SEMICONDUCTOR MATERIALS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T13:39:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4752
7490
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
7310
2011
2610
2829
2023
2012
2013
2029
1079
2021
EmailNgohieu.vn7290@gmail.com
Phone0983559552
Mã số thuế0111041724
Tên quốc tếPHU HUNG TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T23:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
4610
8299
5210
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1079
1062
Emailkeasong.korea@gmail.com
Phone0912078990
Mã số thuế0111040512
Tên viết tắtKEASONG KOREA
Tên quốc tếKEASONG KOREA CABLE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ MINH THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T19:09:52
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4759
4711
4741
4791
4742
1030
7730
7710
7911
4610
7990
6399
7912
8299
6190
7320
7310
2732
2750
2610
2813
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2812
2630
1079
8230
6820
Phone0931959388
Mã số thuế0318932068
Tên viết tắtDAT VIET FOODSTUFF CO.,LTD
Tên quốc tếDAT VIET FOODSTUFF TWO-MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẶNG THANH TRÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T19:09:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4789
4721
4711
4512
4761
4791
4722
4772
9631
1050
1030
1010
1020
7730
9610
9620
5229
5221
7020
8699
6810
0321
0322
1077
1076
1040
1629
1079
1062
0126
0127
0118
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
1061
Phone0899928958
Mã số thuế0318931025
Tên viết tắtVIET AGRICULTURALPRODUCTS & COFFEE IMPORT EXPORT TMDV CO., LTD
Tên quốc tếVIET AGRICULTURALPRODUCTS & COFFEE IMPORT EXPORT TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T09:10:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1030
4610
8211
7810
8299
6619
7110
7410
7020
6810
6612
7320
1073
1077
1071
1076
1075
1079
1062
6820
1061