NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 54268
Emailha.buithuy@mdi.vn
Phone0904290972
Mã số thuế0111032423
Tên viết tắtCOI VIET GLOBAL.,JSC
Tên quốc tếCOI VIET GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙITHÚYHÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T10:40:38
Phone0862476663
Mã số thuế1402204975
Tên viết tắtTÂM AN FRESH
Người đại diệnTRẦN PHAN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T11:09:52
Phone0909666931
Mã số thuế0318923874
Tên viết tắtVIET HUONGINDUSTRY FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếVIET HUONGINDUSTRY FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIM BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T10:40:17
Emailhtxductung@gmail.com
Phone0976531973
Mã số thuế5100503937
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH 1TV BÌNH AN HG
Người đại diệnBÙI THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T09:40:09
Mã Tên ngành nghề
1050
1030
1010
1020
4312
5590
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7810
4390
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
1623
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1040
1622
1072
1621
2420
2825
2826
2829
1074
1075
2599
1629
1420
2410
1080
1079
2512
1430
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Emailduocmyphamvitadaily@gmail.c
Phone0981783817
Mã số thuế0111033071
Tên viết tắtVITA DAILY., JSC
Tên quốc tếVITA DAILY PHARMACEUTICAL AND COSMETIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T12:40:07
Phone0901244622
Mã số thuế1602196231
Tên viết tắtCTY MTV VIỆT THỊNH
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T11:39:55
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4719
4721
4711
4722
5224
1030
1010
7730
7710
1610
5621
5629
8292
5630
5229
5225
5210
5610
1394
1040
1622
1104
3100
1621
2023
2030
1910
1079
1062
4933
5022
5012
4929
4932
4931
5021
5011
Phone0918201081
Mã số thuế0318921355
Tên quốc tếDAI GIAPHAT TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUÁCH KHÉN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T11:40:00
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4690
4759
4723
4719
4721
4711
4791
4722
1030
5621
5629
8292
5630
0163
5210
5610
1075
1079
Phone0708670952
Mã số thuế1301145554
Tên viết tắtCTYNS BL TRUC HM
Tên quốc tếTRUC HOAN MY AGRICULTURAL PRODUCTS AND RETAIL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THUỴ ANH TRÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T11:10:02
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4761
4791
4722
4751
1030
1010
4610
1071
1075
1079
Phone0946902876
Mã số thuế3401263643
Người đại diệnTIÊU THỊ HỒNG THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T07:40:03
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4719
4753
4791
5224
0144
0149
0145
0141
4312
4610
8130
8292
4330
0162
5229
8299
0163
0161
7110
4390
7120
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
3511
1079
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
3512
4933
4221
4299
4101
4102