NGÀNH NGHỀ: Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống Tìm thấy 3228
Phone0972510890
Mã số thuế0110438702
Tên viết tắtGOVIVA CO.,LTD
Tên quốc tếGOVIVA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:37:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4661
4511
4632
4690
4663
4791
7730
7710
4513
4610
5629
8211
8020
1812
5510
5630
8010
5229
8299
1811
5210
5610
7310
2011
3520
2023
2029
2220
2022
8230
4933
4932
Phone0917294723
Mã số thuế5500655483
Tên quốc tếQUANG DAT SON LA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐOẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-06-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4649
4620
4789
4772
4610
7110
7020
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4322
4321
3511
3520
3830
3700
3811
0210
3512
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailquoctebactuyen@gmail.com
Phone0982821021
Mã số thuế5000897477
Tên viết tắtBACTUYEN., CORP
Tên quốc tếBAC TUYEN INTERNATIONAL CORPORATION
Người đại diệnBÙI ĐĂNG HUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4789
4719
4721
4711
4512
4722
4520
5224
2396
7730
7710
4312
7911
4513
4610
7990
7912
2432
2431
2592
8521
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0163
6619
7110
7410
7020
0899
0810
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0510
0520
5210
7120
6810
3320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
3511
2011
3520
2420
2391
1920
2393
2599
2399
2410
2512
2392
2394
3311
3312
8230
0128
3512
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
Phone0904565655
Mã số thuế2902170740
Tên quốc tếYEN THANH NUMBER 1 ADMINISTRATIVE PROCEDURES CONSULTING CENTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ DIỆU QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhPhoto, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2023-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7740
7710
4312
5621
7820
7830
4513
4610
6621
5629
8130
8211
1812
5630
4330
7810
7010
6619
7110
6920
6910
7410
7020
4390
1811
3600
7120
6810
4322
4329
3320
6612
7320
5610
4311
3511
3100
3290
3520
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0896698799
Mã số thuế3101126773
Tên quốc tế3TINVESTMENT IN TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:19:20
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4753
4791
4742
4541
4543
4530
4520
7730
7710
4513
8110
4330
9499
6209
8299
5225
7110
6920
7410
6110
6190
6120
4390
4322
4321
4329
3320
6201
7310
3511
3520
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6202
4933
8129
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
Emailtuoanhkt.ls@gmail.com
Phone0914286686
Mã số thuế2400971257
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÚ OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-08-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4690
4759
4773
5224
4312
1610
2592
5229
8299
5225
0240
5210
6810
4321
4311
2591
1621
3520
1629
0232
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0707080000
Mã số thuế1702280649
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4773
4771
5224
1030
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
8299
7410
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
2511
1621
3290
3520
2220
3312
3314
3315
8230
0118
6820
4933
5022
5012
4932
5011
4299
Phone0966436887
Mã số thuế3703159060
Người đại diệnTRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Ngày thành lập2023-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:29:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4511
4759
4773
7730
7710
4610
5210
6810
3320
3520
2815
1920
2599
2512
3319
4933
4299
Phone0973554524
Mã số thuế0318582617
Tên viết tắtDAESUNG ELECTRICAL CO., LTD
Tên quốc tếDAESUNG ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-24T08:40:13
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4312
4610
4330
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3511
3520
3530
3314
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0949458795
Mã số thuế3703132252
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4753
4791
4784
4722
4772
4751
4530
4520
7710
6312
4513
4610
8560
6399
8559
7490
6209
7110
7020
5210
4321
4329
6201
7320
7310
2011
3520
3830
3812
3811
8230
6202
6820
4933
6311
3900
3822
3821