NGÀNH NGHỀ: Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống Tìm thấy 3228
Phone0937815181
Mã số thuế3502433901
Người đại diệnNguyễn Thị Diễm Trang
Ngành nghề chínhSản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2020-08-24
Thay đổi giấy phép2023-07-13 10:51:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0211 3 851 899
Mã số thuế2500499817
Tên viết tắtQUANG HUNG .,JSC
Tên quốc tếQUANG HUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIM THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2013-04-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 10:03:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0975963983
Mã số thuế0106253723-001
Tên viết tắtDHAC.,JSC
Tên quốc tếQUANG NINH DHA AND COLLEAGUES JOINT - STOCK CORPORATION
Người đại diệnPHẠM HỒNG VÂN
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2014-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:45:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4781
4724
4791
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
8560
5510
5630
7420
1410
7320
5610
7310
1073
1071
1040
3240
1104
3100
1392
3520
1074
1075
2023
1629
1062
1430
1512
3830
3811
8230
1061
Phone0321 226758
Mã số thuế0104095260-001
Người đại diệnPHẠM TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2014-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:51:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4512
4541
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4513
7990
8020
8110
3011
5221
7110
4311
3520
3091
2910
2930
3312
3315
3700
3812
3811
4933
4932
4931
8129
4101
3900
3822
3821
Phone0983060906
Mã số thuế2700719499
Tên viết tắtNIBICO
Tên quốc tếNINH BINH ENVIRONMENT AND ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HẢI
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2014-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:36:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4690
4663
4730
4610
0990
0910
8299
4390
0899
0810
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
3520
3510
3830
3700
3812
3811
421
4101
3822
3821
Phone08 3559 2268
Mã số thuế0313027987
Tên quốc tếKHAI PHAT GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY BẢO TRÂN
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-11-25
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:48:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0987888762
Mã số thuế2700794016
Tên viết tắtNINHBINHGAS., JSC
Tên quốc tếNINH BINH LPG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN ÂN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:06:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone6872627/0904838977/0
Mã số thuế0106781321
Tên viết tắtPHU CUONG HA NOI .,JSC
Tên quốc tếPHU CUONG HA NOI CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ĐÌNH CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:07:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4721
4781
4512
4761
4753
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0145
0142
0141
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5510
4330
8299
5221
5222
0240
7110
7410
7020
0810
0220
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
721
7320
5610
4311
7310
3520
3530
3830
3700
3812
3811
0230
0210
0150
4933
5022
4931
5021
422
421
4299
4101
3822
3821