NGÀNH NGHỀ: Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Tìm thấy 12857
Phone04 6662 2525
Mã số thuế0107584830
Tên viết tắtTHACH THAT INBU.,JSC
Tên quốc tếTHACH THAT INFRASTRUCTURE BUILDING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ THÚY KIỀU
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:46:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4741
4761
4530
5224
0146
0149
0141
6312
5621
4610
5629
1812
6399
7490
5229
8299
5221
5222
6190
9329
1811
0810
6810
4322
3320
6201
5610
7310
2732
1622
3290
2610
2733
2651
2630
3530
0230
0128
0210
6202
4920
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0986995517
Mã số thuế0312927417
Tên viết tắtSOUTH VIET NAM IMEX CO .,LTD
Tên quốc tếSOUTH VIET NAM IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG TIẾN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2014-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:52:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4762
4752
4723
4782
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
2396
4312
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
4330
5221
5222
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2680
1623
2395
1701
2511
2593
1622
2652
1702
1520
1621
2011
2610
2620
2710
2023
2513
2012
2013
2211
2391
1920
2640
2393
2212
1629
2410
2030
2022
1910
2660
2651
2630
2670
2512
2310
1391
1512
2392
2394
3530
1820
3830
3700
3812
3811
4920
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone04 6684 1706
Mã số thuế0106324967
Tên viết tắtCOMPRESSOR CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIỂU
Ngành nghề chínhSản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:45:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1030
1010
1020
7730
7911
4610
7990
7912
4330
9321
6209
8299
7110
7410
9329
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
2732
2750
3100
2610
2813
2819
2710
2023
2513
2790
2651
3530
9511
6202
6820
4933
422
4299
4101
Phone02822537968
Mã số thuế0314548238
Tên quốc tếVINH PHU MANUFACTURING AND TRADING TECHNOLOGY SERVICE CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:56:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4641
4759
4791
4610
8532
1812
2592
7410
4322
4321
3320
7310
2610
2819
2620
2710
2790
3530
4933
4299
5820
Phone028 6256 5013
Mã số thuế0313124123
Người đại diệnLÊ TIẾN SĨ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:46:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4530
4520
7730
7710
4312
4610
2592
4330
7490
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2395
3520
2513
2029
2022
3530
3312
3314
3319
9522
0150
421
4299
4101
1061
Phone0966115388
Mã số thuế0901101275
Tên viết tắtPHUCNGUYEN URBAN
Tên quốc tếPHUC NGUYEN URBAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỮU QUÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2021-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:14:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4753
4722
4312
5590
5621
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
9312
8710
9311
9321
8620
9103
7110
9319
7410
9329
4390
8699
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3530
3700
3812
3811
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0862872745
Mã số thuế0311941458
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV KT XD TRẦN GIA
Tên quốc tếTRAN GIA CONSTRUCTION TECHNOLOGY SERVICE TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 13:53:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4641
4663
4759
4752
4773
5224
7730
7710
4312
8130
4330
7110
7410
4329
4311
3100
3290
3530
3312
4933
8129
4299
4101
Phone02383881889
Mã số thuế2901793277-013
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2016-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:05:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone08 39812294
Mã số thuế0312680791
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẠO
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2014-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:04:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0839333465
Mã số thuế0313220733
Tên viết tắtFAMILY HEALTH COMMUNICATIONS CORP
Tên quốc tếFAMILY HEALTH COMMUNICATIONS CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN LAM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 13:29:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4663
4762
4723
4781
4761
4722
6312
4610
8130
1812
6209
9639
9633
5920
5912
6619
5911
7410
3600
7320
7310
1104
3520
2825
3530
3510
3830
3700
3812
3811
8230
8129
4101
6311
3900
3822
3821
5820