NGÀNH NGHỀ: Sản xuất điện Tìm thấy 16780
Phone0931533133
Mã số thuế3502525461
Người đại diệnCAO THỊ MINH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Phone02838214458
Mã số thuế0318554641
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
2592
4330
7490
7810
6209
7110
7410
7020
6190
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3511
3290
2599
3312
3314
9522
3700
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailkt@xuanthiengroup.vn
Phone02293886886
Mã số thuế6001760205
Tên viết tắtNÔNG NGHIỆP BUÔN MA THUỘT
Tên quốc tếBUON MA THUOT AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4511
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
7730
4312
7911
5510
4390
0810
0722
0710
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
2395
2511
3511
2399
1062
2394
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0908661979
Mã số thuế0317951660
Tên viết tắtMTV HONG AN PETRO CO., LTD
Tên quốc tếMTV HONG AN PETRO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU ĐĂNG DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2023-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:36:53
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4721
4730
7710
4312
4330
7110
7410
4322
4321
4329
3320
4311
3511
3312
3512
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
1061
Phone0397427777
Mã số thuế5901203318
Tên viết tắtCTY DUY TÂN PHỐ NÚI
Người đại diệnĐINH VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngày thành lập2023-09-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:27:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0383851251
Mã số thuế3002269604
Người đại diệnVÕ THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:16:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4741
4530
4520
5224
7730
7740
7710
4312
1610
7820
4610
8110
2432
2431
2592
4330
0162
5229
5225
5222
5223
0240
0163
0161
4390
0899
0810
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
1709
2731
2732
3511
1622
1520
1621
2391
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2733
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
0128
0119
0129
0118
3512
6820
4933
5022
5120
5012
8121
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4101
4102
3822
3821
Phone08121077790918339228
Mã số thuế6001764714
Người đại diệnCHÂU VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:09:18
Phone0988109888
Mã số thuế0901149968
Tên viết tắtC-G&T CO., LTD
Tên quốc tếC-G&T MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNMINHTUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:40:52
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
7730
7710
4312
7820
8130
2592
4330
6209
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2814
2511
2816
2731
2732
3511
2750
2818
3100
3520
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
3099
2640
2599
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3512
6202
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102