NGÀNH NGHỀ: Sản xuất điện Tìm thấy 16780
Phone0915719192
Mã số thuế2803086304
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:20:30
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
7729
7730
4312
4330
0990
8299
7110
0810
0722
0710
6810
4322
4321
4329
4311
3511
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963288363
Mã số thuế0110495475
Người đại diệnĐÀO TRỌNG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4759
7730
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
3511
3512
6202
4293
4229
4292
4299
4291
4223
Phone02835557777
Mã số thuế0318068592
Người đại diệnNGUYỄN BÍCH LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-09-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4781
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
6312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
8559
4330
8010
7490
8610
9312
9311
8620
7810
6622
5229
8299
5912
6619
7110
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0891
5210
6810
4322
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
1077
1076
3511
3100
1629
2022
2630
1820
9524
9522
3700
8230
0129
0118
3512
6202
6820
4933
8121
8129
6311
Phone0984631429
Mã số thuế6101294886
Tên viết tắtCTY CP HÙNG DŨNG SOLAR
Người đại diệnPHẠM THỊ THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Ngày thành lập2023-09-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4620
4663
0146
0149
7730
7710
4312
4330
7110
0810
0730
0710
3600
4322
4321
4329
4311
3511
1622
1621
1629
2410
3811
0121
0119
0129
0118
3512
4933
Phone0982856566
Mã số thuế0318053772
Tên viết tắtSOLARTOWN SAIGON CO., LTD
Tên quốc tếSOLARTOWN SAIGON COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC HÔI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4759
4763
7730
4312
4330
8299
7410
7020
6810
4321
4329
7211
4311
3511
3319
3512
6820
4221
Emailtruongvuluxury@gmail.com
Phone0921635979
Mã số thuế1801750574
Tên viết tắtCTY XNK PHI LONG CENTER
Tên quốc tếPHI LONG CENTER IMPORT-EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NHẬT LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4724
4784
4722
4330
8299
7110
4390
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4321
4329
3511
2399
3319
3512
4933
4222
4229
4212
4211
4299
4223
4101
4102
EmailInfo@hbre.vn
Phone02862580889
Mã số thuế0318023224
Tên viết tắtHBRE DAKNONG 2
Tên quốc tếHBRE DAK NONG 2 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Phone0528024338
Mã số thuế0317993364
Người đại diệnHOÀNG QUỐC ĐỘ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2023-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4312
6312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
8559
4330
8010
7490
7810
6622
5229
5912
7110
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7212
5610
4311
8219
7310
3511
3100
1629
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
8230
3512
6202
6820
4933
4222
4229
4212
4223
4101
4102
6311
3822
3821