NGÀNH NGHỀ: Truyền tải và phân phối điện Tìm thấy 12553
Phone0903 323 316
Mã số thuế0312803281
Tên viết tắtCÔNG TY BAO BÌ ĐẠI ĐẠI PHÁT
Tên quốc tếDAI DAI PHAT PACKING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHÚC DUY
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2014-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:45:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02922242771
Mã số thuế1800663449
Người đại diệnĐINH CHÍ THUẦN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2007-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:54:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4663
7730
7710
4312
1610
4610
8130
2592
4330
7490
6619
7110
7410
7020
4390
0810
7120
4322
4321
4329
4311
2395
2511
3511
1622
3100
2599
1629
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02838172462
Mã số thuế1600699279-001
Người đại diệnLƯU NGUYỄN HIỀN VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2005-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:50:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02923823222
Mã số thuế1800574213
Tên viết tắtCTC
Tên quốc tếCANTHO TELECOMMUMICATION CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THIÊN TỨ
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2004-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:27:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4652
4663
4741
5224
7730
4312
4610
8531
8532
8020
8560
2592
8559
8299
7110
6110
6190
6120
4390
1811
0810
3600
5210
4322
4321
4329
7310
2395
2511
3511
2821
2819
2710
2720
2599
1910
2790
2651
3311
3314
3830
3812
3811
3512
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4223
Phone028 66 75 19 19
Mã số thuế0313385573
Tên viết tắtTAM TRUONG TIN CO.,LTD
Tên quốc tếTAM TRUONG TIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2015-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:28:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989541256
Mã số thuế6400436024
Người đại diệnPHAN QUÝ DƯƠNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2021-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:29:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4663
4752
4773
0145
4312
7490
7410
7020
6810
4321
3320
4311
3511
3290
2710
2733
8230
0129
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone028 62 680 680
Mã số thuế0316928919
Tên viết tắtBCG - SP GREENSKY JSC
Tên quốc tếBCG - SP GREENSKY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỒNG HẢI HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:46:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0978 109 123
Mã số thuế6400392962
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV QUANG TRIỆU
Người đại diệnTẠ QUANG PHÚ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2018-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:05:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0938609225
Mã số thuế0316686850
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC HẢO
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:50:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4759
4752
4312
5621
8130
8110
4330
6209
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2814
3511
2829
3311
3312
9511
3314
3313
3830
3700
3512
6202
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900