NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vải dệt thoi Tìm thấy 15792
Phone02838258783
Mã số thuế3703296853
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T21:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4761
4742
4530
5224
7730
5621
4610
5629
2592
1313
5229
5225
5221
5222
5210
6201
1410
7320
5610
7310
1520
3100
3290
2817
1312
1512
8230
6202
4933
5022
5012
4932
4931
Phone0942191086
Mã số thuế0110966290
Người đại diệnHÀ NGỌC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4753
4791
4784
4772
4751
5224
4610
1313
5229
8299
7410
5210
1410
1394
1399
3211
1520
1392
3290
2023
2219
1420
1311
1393
2310
1430
1391
1312
1512
1511
4933
Phone0769394811
Mã số thuế3703296317
Người đại diệnTRƯƠNG CHÍ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4741
5224
7730
7710
4312
1812
3011
2592
4330
1313
6209
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
4311
7310
1701
1622
3100
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
2740
2790
1391
1312
9524
3312
3314
9512
9522
3315
8230
6202
4933
5022
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0905445290
Mã số thuế0110965762
Tên viết tắtBGOGREEN CO.,LTD
Tên quốc tếBGOGREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T16:40:13
Emailexportcompany@gmail.com
Phone0886026787
Mã số thuế0110964293
Tên viết tắtFEYNNAM
Tên quốc tếFEYNNAM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T12:39:37
Tên ngành nghề
4669
4651
4652
4690
4762
4759
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4741
4761
4753
4791
4784
4742
4763
4764
4751
7911
4610
7990
7912
1313
5229
8299
1394
1399
1392
1311
1393
1391
1312
Phone0904055337
Mã số thuế1102084963
Tên viết tắtTRUÔNG MINH TEXTILES CO., LTD
Tên quốc tếTRUÔNG MINH TEXTILES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG MINH
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:10:01
Phone0386227058
Mã số thuế5702177007
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:09:58
EmailHiennt221985@gmail.com
Phone0822283688
Mã số thuế0110965138
Tên viết tắtDELICARE VN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T09:40:19
Tên ngành nghề
4632
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8292
1812
2592
1313
0162
8299
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
0170
2395
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
2593
1040
1104
3230
1072
1702
1520
3100
1392
2610
2620
1074
1075
2023
3220
1102
2393
2599
2220
2410
1311
2030
1393
1080
1079
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164