NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Tìm thấy 38448
Phone0823879646
Mã số thuế1301144783
Người đại diệnTHÁI THỊ NGỌC NHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4752
4773
4741
4312
1812
2592
5229
7020
1811
5210
4311
8219
2591
1702
2220
2392
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4102
Phone0947328326
Mã số thuế2500737469
Người đại diệnTRẦN CÔNG SƠN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4634
4632
4663
4759
4773
4719
4711
5224
1050
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7110
6920
7410
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2395
3290
2610
1075
2391
2393
1062
2392
2394
4933
5022
5012
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0919642011
Mã số thuế3703315506
Tên viết tắtQUANG MINH CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY CO,.LTD
Tên quốc tếQUANG MINH CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-06
Thay đổi giấy phép2025-04-06T17:39:47
Emailmmhlongbackan25@gmail.com
Phone0886681212
Mã số thuế4700296656
Người đại diệnNGHIÊM VĂN TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T16:09:56
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
2396
7730
7710
4312
4330
8299
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
1701
1702
1621
2829
2824
2391
2393
1629
2399
2220
2410
2392
2394
3312
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailBetonghuyhung68@gmail.com
Phone0983588443
Mã số thuế0111015481
Tên quốc tếHUY HUNG CONCRETE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:40:07
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4641
4663
4752
4719
4530
4520
5224
2396
0146
0145
7730
7710
4312
8292
5510
3011
5229
5221
0899
0810
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1622
2420
2391
2029
2399
2220
2392
2394
3315
4933
5022
4932
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Emailbbs.vietnam.jsc@gmail.com
Phone0962279898
Mã số thuế0111015837
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4771
4741
4791
4742
7730
7710
4312
6312
4610
8292
5510
5630
6399
9620
4330
6209
5229
8299
8220
0163
0161
6619
7410
6190
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2511
2750
2011
2610
2817
2620
2023
2391
2640
2220
2410
2022
2733
2630
1512
2392
3312
9511
9512
9522
8230
0121
0129
6202
6311
5820
Emailtydsports.vn@gmail.com
Phone0968005499
Mã số thuế0111015763
Tên viết tắtTYD SPORTS.,JSC
Tên quốc tếTYD SPORTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:10:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4753
4791
4784
4763
4722
4772
4764
4751
7729
7730
7721
1610
2592
7490
8299
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1623
1394
1399
2593
3240
1622
2811
3230
1621
3290
2826
2829
2824
2819
2013
2599
1629
2220
2310
1430
1512
2392
3312
3314
3319
EmailHungphathanoi5@gmail.com
Phone0869236688
Mã số thuế0111015562
Người đại diệnLÊ THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4771
4741
4791
4742
7730
7710
4312
6312
4610
8292
5510
5630
6399
9620
4330
6209
5229
8299
8220
0163
0161
6619
7410
6190
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2511
2750
2011
2610
2817
2620
2023
2391
2640
2220
2410
2022
2733
2630
1512
2392
3312
9511
9512
9522
8230
0121
0129
6202
6311
5820
Emailxaydungduclam@gmail.com
Phone0989887555
Mã số thuế4900922396
Người đại diệnLÊ LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:09:50
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4752
4730
7730
7710
4312
4330
8730
8710
5225
5221
0810
0220
4321
4311
8219
2395
2392
0210
4933
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailgiabinhth@gmail.com
Phone0976833883
Mã số thuế2803160413
Tên viết tắtGIA BÌNH THANH HÓA JSC
Tên quốc tếGIABINH THANH HOA CNINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4759
4752
5224
0146
0145
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
7911
8532
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
1313
0990
0161
7110
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
1520
3100
1621
1392
3290
1629
2399
1393
1062
1391
1312
2392
3312
3319
3700
3812
3811
0232
0150
3512
6820
4940
4933
4922
4929
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102