NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Tìm thấy 38448
Phone0977385777
Mã số thuế0700895998
Tên viết tắtDUC LY INVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếDUC LY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỒNG VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:39:54
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
1313
0162
0163
0161
1811
0810
0220
0722
0710
0721
1410
0131
0132
1623
2395
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2420
1074
1075
2023
2513
1102
2391
2393
2029
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2512
2100
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailhongdh.eec@gmail.com
Phone0905641685
Mã số thuế0801448393
Tên viết tắtADVANCED TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếADVANCED TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HUY HỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:40:37
Emailctysxxdtad@gmail.com
Phone0976895255
Mã số thuế0202285848
Tên quốc tếTAD CONSTRUCTION AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ DUY TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:40:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4799
4791
2396
7730
7710
4312
4610
8130
8110
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
0810
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
3100
2391
2393
2392
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
3822
3821
EmailMat08594@gmail.com
Phone0978903515
Mã số thuế0202285622
Tên quốc tếHUNG CUONG CONSTRUCTION TECHNOLOGY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN MẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:10:40
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
4752
5224
7730
7710
4312
4610
2592
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
1622
2391
2410
2022
2392
2394
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985891970
Mã số thuế2301332080
Tên viết tắtCMC PROTECT DEVELOPMENT AND INVESTMENT GROUPJSC
Tên quốc tếCMC PROTECT DEVELOPMENT AND INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:10:38
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4632
4663
4752
4799
4543
4530
4520
4312
5621
4513
5510
9610
4330
5229
8299
5225
7110
8699
5210
7120
6810
5610
4311
8219
2393
2392
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailxaydung.acbvn@gmail.com
Phone0936239292
Mã số thuế0901187970
Tên viết tắtACB VIETNAM ARCH & CONS CO.,LTD
Tên quốc tếACB VIETNAM ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHUẨN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:10:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
5224
4312
4610
2592
4330
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
2511
1622
1621
1629
2392
2394
9524
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtdhanoi15@gmail.com
Phone0972961563
Mã số thuế0111043175
Tên quốc tếTD HANOIPRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm chịu lửa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T10:40:02
Emailtbcnkinhbac@gmail.com
Phone0982710272
Mã số thuế2301331866
Tên viết tắtKINH BAC RACK CO., LTD
Tên quốc tếKINH BAC RACK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:40:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4753
4742
7730
4610
2431
2592
4330
5229
5225
5222
7110
7020
7120
4322
4321
4329
3320
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3211
2811
2818
3100
3290
2610
2813
2822
2817
2620
2710
2391
2599
2651
2812
2670
2512
2392
9522
8230
8129
4101
4102
Emailanhvuarchitects@gmail.com
Phone0363993795
Mã số thuế0801448259
Tên quốc tếANH VU DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖDUYNAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:10:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4512
4761
4530
2396
7730
7710
4312
7911
4610
8020
8560
5510
2592
8559
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
1622
1621
2420
2819
2391
2599
1629
2220
2410
3250
2392
3312
8230
4933
4931
8121
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0969731755
Mã số thuế5200950216
Người đại diệnĐÀO THỊ MAI HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4751
1101
5621
4610
5630
6399
7490
6209
8299
6619
7020
6810
6201
1410
5610
1623
1103
1104
1520
1392
2023
1102
1079
2100
1512
2392
8230
0210
0150
6820
4933
6311
5820