NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vũ khí và đạn dược Tìm thấy 85
Emailhovanhung08t1g@gmail.com
Phone0898633346
Mobile0898633346
Mã số thuế3002276513
Tên viết tắtCÔNG TY ĐT VÀ DV VLXD HIỀN HƯNG
Tên quốc tếHIEN HUNG CONSTRUCTION MATERIALS INVESTMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ VĂN HƯNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-11T20:11:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4753
4751
5224
2396
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5590
1610
7911
4610
7990
5510
7912
2592
4330
5229
5225
5221
5222
5223
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2011
2023
2513
2012
2013
2391
2393
2029
2599
1629
2399
2030
2022
2512
2021
2310
2392
2520
2394
6820
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailThmhjhoangwmdows@gmail.co
Phone0929246789
Mobile0929246789
Mã số thuế1702292323
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP THỊNH HOÀNG
Người đại diệnNGUYỄN THANH HẢO
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-04-10
Thay đổi giấy phép2024-04-10T00:09:45
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0785838888
Mobile0785838888
Mã số thuế0202239048
Tên quốc tếNGHIA PHUONGIMPORT EXPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUANG NGHĨA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-04-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:29:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4312
1610
2432
2431
2592
4330
7110
4322
4321
4329
4311
2591
1623
1701
2511
2593
1622
1702
1520
1621
2420
2513
2599
1629
2399
2410
2512
2520
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailPhamvankhoi926@gmail.com
Phone0975561333
Mobile0975561333
Mã số thuế0110646043
Tên quốc tếXUYEN VIET ADVERTISING AND MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diện- Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2024-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-12T18:20:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4690
4752
4723
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4753
4791
4784
4742
4722
4751
4541
4530
4520
5224
2396
4312
5590
5621
4513
8130
5510
2432
2431
2592
4330
7490
5229
5225
5221
5222
7420
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
2591
2395
2511
2420
2824
2823
2513
2391
2393
2399
2410
2512
2310
2392
2520
2394
3830
3700
3812
3811
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailhuubinh9xz@gmail.com
Phone0904558399
Mobile0904558399
Mã số thuế0110630290
Tên viết tắtEVI VIETNAM ELEVATOR COMPONENTS CO., LTD
Tên quốc tếEVI VIETNAM ELEVATOR COMPONENTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU BÌNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T01:44:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4759
4773
4799
4791
4610
2432
2431
2592
8299
4322
4321
4329
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2811
2011
2420
2610
2817
2620
2513
2720
2013
2211
2640
2029
2599
2219
2220
2410
2030
2022
2733
2740
2790
2630
2512
2520
Phone02043568888
Mã số thuế2400812962
Tên quốc tếHOANG GIA ANH SX-TM-DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN CỪ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2017-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:54:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4541
4543
4530
4542
4520
2396
4312
4513
3011
3012
2432
2431
2592
4330
4390
3600
4321
4329
3320
4311
2591
2680
2814
2511
2816
2593
3020
2731
2732
3240
3212
3211
2652
2818
3230
3100
2011
3290
3520
2420
2610
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2023
3220
2513
2012
3099
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2399
2220
2410
2030
2022
2660
2651
2630
2670
3250
2512
2021
2100
2310
2392
2520
3040
2394
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
3900
3822
3821
Mã số thuế0100110856-011
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2009-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4641
45119
4520
7730
7830
2592
8299
5225
0722
0730
4322
4321
4329
1399
2399
2670
2520
3312
9511
3319
3830
3812
3811
3900
3822
3821
Phone0971991128
Mã số thuế1001247065
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIẾT
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2022-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-09 04:15:06
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4663
4752
4723
4721
4724
4722
5224
1050
1030
1020
4312
5590
5621
7820
5629
8130
5510
5630
2592
4330
5229
5225
5221
5222
5223
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1040
1072
1074
1075
2513
2599
1080
1079
2512
1062
2520
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0983878336
Mã số thuế0107354273
Tên viết tắtHANOI EQUIP IMPORTMENT.,JSC
Tên quốc tếHA NOI EQUIPMENT IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM XUÂN HAY
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:08:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4771
4781
4764
4530
4520
5224
7730
7710
4312
3011
2432
2431
4330
8299
7110
4390
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2591
2814
2511
2731
2732
2750
1622
2652
3100
1621
2420
2610
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2710
2910
2720
2013
2640
2029
2410
2022
2733
2740
2651
2630
2520
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223