NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Tìm thấy 31709
Phone0912279774
Mã số thuế0700803612
Tên viết tắtCÔNG TY XÂY DỰNG VÀ KẾT CẤU THÉP NAM CƯỜNG HN
Tên quốc tếNAM CUONG HN CONSTRUCTION AND STRUCTURE OF STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SƠN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2018-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:28:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4752
5224
7730
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2816
2593
1622
3100
2420
2599
2410
2512
3311
3312
3314
3315
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone0838650716
Mã số thuế0313673606
Người đại diệnTRẦN HỮU TOẢN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:18:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4530
4520
7730
7710
4312
7830
7911
1812
7912
2592
4330
7490
5229
7420
7410
4390
0810
4321
3320
1410
7310
1072
1702
1621
2815
2513
1079
3311
0114
4933
5022
5021
8129
4299
Phone02323820024
Mã số thuế3101048363
Người đại diệnPhạm Minh Phong
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2018-04-03
Thay đổi giấy phép2022-04-29 20:15:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4663
4752
4789
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
7990
1812
5510
5630
9610
7912
4330
9311
9321
5229
5225
0240
9000
6419
9329
4390
1811
0810
0220
0311
0312
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2395
1709
3511
1702
3100
1621
1629
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
8230
0119
0129
0118
0210
0150
4922
4929
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963913303
Mã số thuế0106137741
Người đại diệnTRẦN HỮU TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:15:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4752
4520
7730
7710
4610
5510
4330
5221
7110
0810
7120
4322
3320
5610
3311
3312
3314
3313
8230
4933
4932
Mã số thuế0106005791
Tên quốc tếTHIEN AN ADVERTISING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC QUANG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:37:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
7730
4312
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
6209
7410
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
2591
2511
1622
3100
1621
1629
2220
3311
3312
3314
3319
8230
6202
6311
Phone0902 835 085
Mã số thuế0312329488
Tên quốc tếHUU NAM INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN QUANG HOÀNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-06-18
Thay đổi giấy phép2023-05-28 11:21:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4520
5224
1020
7710
4312
1610
4610
5630
2592
5229
6619
7410
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
4311
8219
7310
3100
1621
2022
3311
3312
3314
3830
8230
4933
5022
5012
8129
421
4299
4101
3821
Phone0987099771
Mã số thuế0109518294
Tên viết tắtNHAN PHU GROUP., JSC
Tên quốc tếNHAN PHU GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN CHIẾN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:07:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
2396
4312
5590
5621
5629
5510
5630
3011
3012
2431
2592
5914
6209
0990
0240
5911
0899
0810
0220
0311
0312
3600
3320
6201
5610
0321
0322
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3020
2731
2732
3240
2750
3211
2811
2818
3100
2011
3290
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2720
2013
2211
2640
2029
2599
2219
2399
2220
2030
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
2100
2310
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
0150
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
5820
Phone0932 601 421
Mã số thuế0314422891
Người đại diệnĐỖ LÊ ĐÌNH PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:48:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4610
8292
1812
2592
4330
1313
5229
7110
7410
4322
4321
3320
1410
4311
7310
3311
3312
9511
3314
8230
6820
4933
5022
4932
4931
422
4299
Mã số thuế0314346231
Tên viết tắtDIEN LANH BACH KHOA DC
Người đại diệnBÙI ĐÌNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:57:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0903095939
Mã số thuế1801532600
Người đại diệnLÊ HỮU TỰ DO
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2017-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:08:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
7730
8130
6209
4322
4321
3320
6201
2511
2816
2750
2640
2399
2790
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
6202