NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Tìm thấy 31709
Emailnguyenminhphat599@gmail.co
Phone0795491599
Mã số thuế0318943133
Tên viết tắtTMDV CƠ KHÍ CHÊ TẠO MÁY MINH PHÁT
Tên quốc tếMINH PHAT MECHANICAL MACHINERY MANUFACTURING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T13:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5222
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7310
2511
2732
2750
2811
3290
2513
2640
2599
2410
3311
3312
3314
3313
3319
3315
9529
3830
6820
4933
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903864890
Mã số thuế0318943038
Người đại diệnNGUYỄN THÊ UYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:40:10
Emaillashingvungtau@gmail.com
Phone0358678959
Mã số thuế3502545517
Tên viết tắtKNALOGISTICS
Tên quốc tếKNA LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T08:40:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4752
4772
5224
7730
7710
7820
4610
8110
2592
5229
5225
5221
5222
5223
7110
7020
5210
7120
1623
1622
3311
3319
3830
3811
4933
5022
5120
5012
4931
8129
Emaillymanhtruong92@gmail.com
Phone0362246935
Mã số thuế2301332605
Tên viết tắtNO.L INTERNATIONAL INVEST CO., LTD
Tên quốc tếNO.L INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:10:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4759
4773
4741
4742
7730
8299
6619
7020
4329
3320
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
3830
3812
3811
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0975753579
Mã số thuế0318941337
Tên viết tắtTRAN LONG INVESTMENT AND CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTRAN LONG INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TÙNG LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T17:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4753
4784
4312
4610
2592
4330
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
3311
3312
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailanh.vu@hep.vn
Phone0383438668
Mã số thuế0111046585
Tên viết tắtHEP ENERGY CO.,LTD
Tên quốc tếHEP ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:09:58
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4799
4791
7730
7710
4312
4610
2592
7490
6209
8299
7410
7020
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2511
2593
2731
2732
3511
2750
2610
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3700
8230
6202
Phone0865888785
Mã số thuế5300833548
Người đại diệnPHẠM VĂN HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7730
7710
4312
4610
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913437520
Mã số thuế2301332429
Tên viết tắtRONGGUANINTELLIGENT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD
Tên quốc tếRONGGUANINTELLIGENT TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU TO DE - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T14:40:14
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
7730
7710
6312
2592
7490
8299
3320
7212
7211
3290
2599
3311
3312
3319
6311
Emailhalinh.co.ltd@gmail.com
Phone0966683686
Mã số thuế0111045944
Tên quốc tếHA LINH TECHNOLOGY AND COMMERCE INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T14:40:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4791
4742
4772
7730
6312
1610
4610
8130
1812
2432
2431
2592
4330
7490
6209
8299
7410
6190
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7320
8219
7310
2591
2395
2814
2511
2593
1622
1621
3290
2610
2829
2822
2817
2620
2391
1920
2599
1629
2512
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
6202
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
6311
5820
Phone0888360388
Mã số thuế2301332411
Tên quốc tếAB VINA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẮC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T14:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4719
4730
4753
4543
7730
7710
4312
7911
7990
8292
8110
7912
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2593
2750
3100
3290
2740
2790
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8121
4222
4101
4102