NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da Tìm thấy 4265
Phone0856781111
Mã số thuế0110471178
Tên viết tắtDONGDAEMUN24.,JSC
Tên quốc tếDONGDAEMUN24 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnYE TAE WOO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-09-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
1050
1030
1010
1020
7710
4513
4610
8531
8292
8560
9610
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
7490
0990
8299
0240
8220
9000
7410
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
6201
0321
0322
1073
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1062
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0111
0112
0210
6202
1061
Phone0879487725
Mã số thuế0110450160
Tên quốc tếBINH DUONG I.E SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THÀNH LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4512
4753
4742
4763
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
5630
4330
5229
8299
5225
5222
7110
9700
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
9523
9524
3314
9512
9521
9522
3315
9529
8230
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4101
4102
Phone0373268672
Mã số thuế0110536499
Tên quốc tếGIL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-09
Thay đổi giấy phép2024-07-14T10:43:41
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
7710
5590
7911
5629
8130
8292
5510
5630
7912
4330
5229
7500
6810
5610
3311
9523
9524
3312
3314
3313
9522
8230
6820
4933
8129
4101
4102
EmailTrithanhltd.com@gmail.com
Phone0968469107
Mã số thuế0110516069
Tên viết tắtTRI THANH GREEN ENVIRONMENT CO., LTD
Tên quốc tếTRI THANH GREEN ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO MINH TRÍ
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-20
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:25:56
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4711
4772
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
7911
4610
8130
7990
8292
8211
8020
8110
7912
4330
8010
7810
8299
8220
7410
4390
3600
4322
4321
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
4311
8219
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3830
3700
3812
3811
8230
8121
8129
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0395085622
Mã số thuế3101127015
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN HỨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2024-07-10T20:20:09
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4784
5224
4312
5590
5621
7911
5629
8130
5510
5630
7912
2592
4330
7110
4390
0899
0810
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
2011
2013
2599
2022
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0968043379
Mã số thuế4401112406
Người đại diệnTRƯƠNG TẤN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-24T08:09:55
Emailrubyminh0508@gmail.com
Phone0947377399
Mã số thuế0317888144
Tên viết tắtZFUN CO.,LTD
Tên quốc tếZFUN MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục văn hoá nghệ thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2023-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4759
8559
8551
8552
9312
9000
9329
4322
4321
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
4222
4221
4223
EmailLaurynguyen2111@gmail.com
Phone0934230048
Mã số thuế3603917426
Tên quốc tếLAURY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHẠM KIỀU LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2023-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4711
4741
4753
4722
4772
4751
9631
7729
7710
6312
5621
4610
5629
8110
1812
5510
5630
7810
8299
6619
7420
7410
7020
1811
1410
5610
7310
1420
1430
9523
3312
3314
9522
9529
8230
6311
Phone0974865886
Mã số thuế0110372138
Tên viết tắtHUONG LE JEWELRY CO.,LTD
Tên quốc tếHUONG LE JEWELRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4620
4641
4759
4782
4789
4773
4771
4799
4753
4791
4784
4772
7729
4610
8299
7410
1410
1520
1420
1430
1512
9523
9524
9529
Emailnhieulk@gmail.com
Phone0901625565
Mã số thuế0317856262
Tên viết tắtCTCP TM&DV CÔNG NGHỆ 4S
Tên quốc tế4S TECHNOLOGY TRADING & SERVICE CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHIỀU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-05-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4659
4620
4652
4752
4741
4742
2592
4330
7490
6209
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
6201
2750
2610
2620
2710
2640
2740
2790
2630
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
6202
4222
4212
4299
4223
4101
4102