NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa máy móc, thiết bị Tìm thấy 147029
Mã số thuế0314127952
Tên viết tắtG.E.T CO
Tên quốc tếGOLDEN ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG TUYẾN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2016-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:04:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4772
4530
5224
2396
0149
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
7911
4610
5510
3011
2592
4330
1313
9312
9311
5229
8299
5222
7110
9000
7410
9329
4390
0899
0810
0311
0312
7120
4322
4321
4329
1410
721
5610
0321
0322
7310
1701
1399
1040
1104
1520
03224
1392
2011
3290
3520
2420
2829
2821
2710
1075
2023
2012
1102
1920
2640
2029
1629
2220
2410
1311
2022
3250
1080
1079
1062
1312
2392
2394
3510
3312
3315
1511
8230
0121
0119
0150
6820
4933
5022
5012
5011
422
421
4299
4101
1061
Phone0901 356 034
Mã số thuế0312658161
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM XD DV VT CAO HUY
Tên quốc tếCAO HUY TRANSPORT SERVICE CONSTRUCTION TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THÁI PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:58:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4511
4652
4632
4741
4722
5224
7730
7710
4312
1610
7830
8292
3011
4330
5229
6619
7410
4390
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1623
1701
2750
1622
3100
1621
2013
2220
2733
2740
2790
3312
3315
3830
3812
3811
0210
4940
4933
5022
5012
4932
422
421
4101
Mã số thuế0312931396-003
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2020-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-13 20:43:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4312
7911
4610
7990
8292
8560
1812
2592
8559
7490
6209
5229
7410
6190
1811
4322
4321
4329
6201
1410
5610
1622
1520
3290
3091
2660
3250
1512
3312
9511
3314
3313
9512
8230
6202
6311
Mã số thuế0201915494
Tên quốc tếKIM NGAN PHAT TRANSPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:28:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4761
4742
5224
7710
4312
5510
4330
5229
8299
5225
7110
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1080
3312
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4221
4212
4292
4299
4291
4101
Phone08 35923562
Mã số thuế0312604705
Tên viết tắtXUAN TRONG CONST CO.,LTD
Tên quốc tếXUAN TRONG CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:11:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4530
4520
7730
7710
4312
7830
7911
8020
7912
3011
2592
4330
5229
7110
7410
7020
1811
0810
4322
4321
1410
7310
1621
1392
3312
9512
8230
6820
4933
5022
5021
8129
4299
4101
Mã số thuế0313996117
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-09-06
Thay đổi giấy phép2023-07-18 04:56:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4511
7730
7710
3011
2592
7120
3320
2591
2511
2816
2822
2823
2817
2821
2819
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0964222939
Mã số thuế2300944348
Người đại diệnBÙI THỊ THANH LOAN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2016-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:47:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4663
4752
4773
4741
7730
7710
4312
7830
1812
4330
7810
5221
7110
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2732
2750
3100
3290
2610
2620
2640
2599
2220
2790
2651
2630
1820
3311
3312
3314
3313
3319
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106879687
Tên quốc tếTHANG LONG INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐÌNH THANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:27:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4312
7911
8532
2592
4330
8299
4322
4321
4311
3312
8230
422
421
4299
4101
5820
Mã số thuế0313236412
Tên viết tắtVIET COAL ENERGY CO.,LTD
Tên quốc tếVIET COAL ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VIỆT KHÔI NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-21 13:29:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0947404434
Mã số thuế1801615448
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV & SX G20 - GROUP
Tên quốc tếG20 - GROUP SERVICES TRADING & PRODUTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRẦN VIỆT LINH
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2018-09-25
Thay đổi giấy phép2023-07-17 01:29:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4661
4634
4632
4690
4663
4752
4721
4730
4610
5629
5510
5210
5610
9524
3312
9522
9529
6820
5022
5021