NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa máy móc, thiết bị Tìm thấy 147029
Emailketoanhuynhngocc@gmail.com
Phone0382519895
Mã số thuế0318952360
Tên viết tắtHUYNH NGOC TECHNOLOGY TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếHUYNH NGOC TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T20:40:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
8292
2592
4330
5229
8299
5221
5222
7410
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
7310
3312
3314
9522
8230
4933
5022
5012
4931
4222
4221
4299
4101
4102
Phone0849526786
Mã số thuế3604017749
Tên viết tắtEVIKO FORKLIFT CO., LTD
Tên quốc tếEVIKO FORKLIFT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG UYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T07:40:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4511
4652
4690
4543
4530
4520
7730
7710
4610
5229
7020
4321
4329
3320
3311
3312
3314
3313
3315
4933
Phone0762539615
Mã số thuế0318951310
Tên viết tắtBA DIEM OTO GARAGE CO., LTD
Tên quốc tếBA DIEM OTO GARAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỪA RÔN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T11:09:48
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
7911
4513
4610
7912
5229
5225
5210
3312
3319
3315
4933
5022
4932
4931
Emailketoanhaiphat40@gmail.com
Phone0896692146
Mã số thuế1102095926
Người đại diệnPHAN VŨ LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4663
4752
4530
4520
4312
1812
2592
7110
1811
4329
1702
1520
1621
3290
2819
2220
1311
1312
3312
4221
4299
4101
Phone0978563970
Mã số thuế3604017668
Tên viết tắtNHAT NAM SST
Tên quốc tếNHAT NAM SST TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO XUÂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T07:40:52
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
4520
2592
6209
4321
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
6202
Emailtungps094@gmail.com
Phone0356325892
Mã số thuế0111051708
Tên viết tắtDUBI TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếDUBI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM SƠN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T12:39:56
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
4791
4742
4764
6312
6399
5914
6209
5920
5912
5913
5911
7410
7020
9329
6201
7212
7320
7310
3240
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
6311
5820
Emailhangvinamed@gmail.com
Phone0902269263
Mã số thuế0111051673
Tên viết tắtGRANVIX.,LTD
Tên quốc tếGRANVIX COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T20:40:20
Tên ngành nghề
4649
4659
4641
4663
4759
4752
4771
4799
4791
4610
4330
4390
4322
4321
4329
3320
3100
9524
3312
3314
3313
3319
8230
4222
4212
4101
Emailctyairven@gmail.com
Phone0903271900
Mã số thuế0318950500
Người đại diệnĐỖ THANH TRÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:09:52
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4711
4741
4753
4312
6312
4610
4330
7490
6209
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
3312
3314
3313
3319
6202
4933
4222
4221
4101
4102
6311