NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa máy móc, thiết bị Tìm thấy 147029
Phone0979631318
Mã số thuế5702183836
Người đại diệnPHẠM ANH HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T08:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4741
4761
4791
4742
7730
7721
7710
6022
4610
7990
8211
1812
6399
2592
4330
5914
7490
6209
5229
8299
5920
5912
7420
5913
6010
5911
7410
6021
7020
4390
5819
1811
7120
4321
3320
6201
7320
8219
7310
2511
1820
3312
9511
3314
9512
9521
9522
8230
6202
4933
6311
5813
5812
5820
Phone0938585319
Mã số thuế3604016047
Tên quốc tếDUONG AN PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VIỆT HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T07:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4753
7710
1610
8292
2592
8299
7020
6810
4322
3320
2591
2511
2593
1622
1621
2599
1629
2512
3311
3312
6820
4933
Phone0906502795
Mã số thuế0318930342
Tên quốc tếPENTIFINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ DUYNHẬT ÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T09:10:15
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
4791
4742
7730
6312
4610
1812
6209
8299
8220
6619
7410
1811
6201
7320
7310
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
8230
6202
6311
Phone0337483471
Mã số thuế2401019717
Người đại diệnHU, ZHIXIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T09:09:47
Emailhoangnam2512@gmail.com
Phone0909567231
Mã số thuế3703323916
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV NAM THƯƠNG
Người đại diệnHOÀNGVĂNNAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-28
Thay đổi giấy phép2025-04-28T06:39:51
Phone0961971111
Mã số thuế0700895772
Tên viết tắtCÔNG TY THANH PHONG 12
Tên quốc tếTHANH PHONG 12 INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN HIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T23:39:48
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
5224
7730
7710
4312
7911
4610
5510
7912
2592
4330
9321
8299
5225
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2391
2394
3312
3314
3319
3315
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailPNK.phutho@gmail.com
Phone0912401875
Mã số thuế2601122172
Tên viết tắtPNK PHU THO CO.,LTD
Tên quốc tếPNK PHU THO TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T16:09:50
Emailvanhoaihuynh89@gmail.com
Phone0919683323
Mã số thuế1102094464
Tên viết tắtHUY PHAT M&E CO., LTD
Tên quốc tếHUY PHAT ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH VĂN HOÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T15:10:26
Phone0901700979
Mã số thuế0318931321
Tên quốc tếMPF EQUIPMENT SPARE PARTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC LÃM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T15:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4741
4753
4791
4784
5224
7730
7710
4312
8292
1812
2592
4330
5229
7110
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2731
2732
2750
3100
2829
2710
2720
2640
2599
2220
2733
2740
2790
1820
3312
3314
3313
3319
4933
4931
4229
4221
4299
4101
4102