NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa máy móc, thiết bị Tìm thấy 147029
EmailLp11cskh@gmail.com
Phone0394687334
Mã số thuế5100503831
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH 1TV LONG PHẠM
Tên quốc tếLP11 ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:40:09
Phone0913682260
Mã số thuế0318911942
Tên quốc tếTTP AIR CONDITIONING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI HỮU PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T08:40:19
Emailthanhphathpjsc@gmail.com
Phone0349612858
Mã số thuế0202283093
Tên viết tắtTMDV THANH PHAT DEVELOPMENT
Tên quốc tếTMDV THANH PHAT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:10:11
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4511
4652
4690
4663
4752
4530
4520
7730
7710
4312
4610
4330
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3319
3315
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0848434500
Mã số thuế1102092548
Người đại diệnBÙI TẤN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T09:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
7710
4312
4610
8531
8532
8130
8211
8020
8560
2592
8559
4330
8010
7490
5229
7110
7410
7020
4390
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
8219
1104
2011
2029
3312
3314
3830
3700
3812
3811
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0776545379
Mã số thuế6300378900
Người đại diệnHUỲNH THANH KHAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T09:09:58
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4641
4663
4759
4752
4711
4530
7730
7710
1610
7830
2592
5225
7420
5913
4390
7310
1709
1622
1702
1621
2029
2399
2220
3312
4932
4101
4102
Phone0978129394
Mã số thuế3604013582
Tên viết tắtHUNG THINH PHAT AUTO TM & DV CO., LTD
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT AUTO TM & DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:10:21
Emailvdmed.info@gmail.com
Phone0935986709
Mã số thuế0402272275
Tên viết tắtVDMED MEDICAL CO.,LTD
Tên quốc tếVDMED MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN NGỌC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T09:10:12
Emailquyenqtri2911@gmail.com
Phone0914345568
Mã số thuế3200748655
Tên viết tắtJ&B TELECOM
Người đại diệnLÊ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:10:23
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
4513
4610
8292
2592
4330
7110
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1622
3312
3314
3313
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0368656930
Mã số thuế2401018791
Tên quốc tếTRUÔNG PHAT CONSTRUCTION INSTALLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HÀ MY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T08:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4771
4721
4711
4781
4753
4791
4784
4722
1030
4312
8130
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3319
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102