NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị điện Tìm thấy 90782
Emailhuyac2000@gmail.com
Phone0869420421
Mã số thuế4001300074
Tên quốc tếTHANH HUY COMPUTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:55
Phone0909530853
Mã số thuế0318946039
Tên viết tắtTHIEN LOC ST MATERIALS CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN LOC ST MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:09:46
Emailketoanhuynhngocc@gmail.com
Phone0382519895
Mã số thuế0318952360
Tên viết tắtHUYNH NGOC TECHNOLOGY TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếHUYNH NGOC TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T20:40:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
8292
2592
4330
5229
8299
5221
5222
7410
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
7310
3312
3314
9522
8230
4933
5022
5012
4931
4222
4221
4299
4101
4102
Emailthanhhangnd2907@gmail.com
Phone0386619392
Mã số thuế0111051867
Tên quốc tếVAN PHUC VIET NAM TMDT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THANH HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4690
4663
4752
4773
4799
4512
4791
4530
4520
5224
7710
4312
4513
4610
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901160290
Mã số thuế0318950878
Tên viết tắtTHƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LƯU VẦN
Tên quốc tếLUU VAN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG TRINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4690
4663
4759
4752
4799
4719
4791
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
4513
4610
2592
4330
7810
5229
8299
7110
7410
4390
5210
7120
4321
4329
3320
4311
7310
3312
3314
3319
3315
8230
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailtungps094@gmail.com
Phone0356325892
Mã số thuế0111051708
Tên viết tắtDUBI TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếDUBI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM SƠN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T12:39:56
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
4791
4742
4764
6312
6399
5914
6209
5920
5912
5913
5911
7410
7020
9329
6201
7212
7320
7310
3240
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
6311
5820
Emailhangvinamed@gmail.com
Phone0902269263
Mã số thuế0111051673
Tên viết tắtGRANVIX.,LTD
Tên quốc tếGRANVIX COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T20:40:20
Tên ngành nghề
4649
4659
4641
4663
4759
4752
4771
4799
4791
4610
4330
4390
4322
4321
4329
3320
3100
9524
3312
3314
3313
3319
8230
4222
4212
4101
Emaildaicatpt@gmail.com
Phone0987867569
Mã số thuế0901188861
Người đại diệnHOÀNG NGỌC TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4663
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4730
4791
4784
4763
4772
4764
5224
7730
7710
4312
7820
7830
8130
8211
8110
1812
2592
4330
7810
5229
7020
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
2591
1623
2814
1709
2816
2593
3240
2750
1104
2652
2818
3100
3290
2813
2822
2817
2821
2819
2710
2023
2513
2013
2640
2029
2599
2219
1629
1420
2220
2022
2790
2512
1430
1512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4933
4931
8121
8129
4299
4101
4102
3900
3822
3821