NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị điện Tìm thấy 90782
Emailthanhphathpjsc@gmail.com
Phone0349612858
Mã số thuế0202283093
Tên viết tắtTMDV THANH PHAT DEVELOPMENT
Tên quốc tếTMDV THANH PHAT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:10:11
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4511
4652
4690
4663
4752
4530
4520
7730
7710
4312
4610
4330
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3319
3315
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailquyenqtri2911@gmail.com
Phone0914345568
Mã số thuế3200748655
Tên viết tắtJ&B TELECOM
Người đại diệnLÊ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:10:23
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
4513
4610
8292
2592
4330
7110
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1622
3312
3314
3313
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0832892060
Mã số thuế0202282999
Tên viết tắtTC BAO LONG CO .,LTD
Tên quốc tếTC BAO LONG LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4752
4773
5224
7730
1610
4610
2592
4330
5210
4322
4321
4329
2591
1623
2593
1622
1621
2599
1629
9524
3314
3319
9522
4933
Phone0777802047
Mã số thuế2001384507
Người đại diệnTRẦN MINH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T10:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4774
4773
4719
4741
5224
7730
7710
4312
7911
4610
7990
7912
3011
2592
4330
1313
7490
5229
7110
7410
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
1701
1622
3100
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
2740
2790
1080
1391
1312
9524
3312
3314
9512
9522
3315
8230
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0967569586
Mã số thuế2601121436
Tên viết tắtQUOC ANH MECHANICAL AND TRADING SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếQUOC ANH MECHANICAL AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T10:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4753
5224
7730
7710
4312
4610
3011
2592
4330
5229
8299
5225
5221
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2511
3290
2829
2822
2819
3099
2599
3311
3312
3314
3319
3315
4933
Phone0981590032
Mã số thuế2301329592
Tên viết tắtYUANZHENG VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếYUANZHENG VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnZHOU, XIONGFEI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T10:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4761
4791
7730
7710
4330
5229
8299
5225
5210
4322
4329
3320
2610
2620
2013
2640
2599
2220
3311
3312
3314
3319
4933
4221
4101
Phone0966911390
Mã số thuế0318910843
Tên quốc tếMAI NGUYÊN MEDICAL, TECHNIQUE SCIENCE SERVICE, COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRUNG NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T10:10:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4773
4741
4761
4722
4772
7730
5621
4610
8541
8531
8542
8532
8560
7490
8620
6209
0163
0161
6619
7110
7410
7020
3600
7120
4321
6201
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
1104
2011
3290
2819
2620
1075
2029
2651
3250
1079
3530
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
0118
6202
0164
3900
3822
3821
5820
Phone0938019886
Mã số thuế5702182857
Tên quốc tếAN PHAT 68 QN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ PHƯỚC AN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T09:39:50
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
4752
4799
4730
5224
7730
7710
4312
2592
4330
5229
5225
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3319
3315
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977846168
Mã số thuế0318914421
Tên quốc tếVINA SOTECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T10:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4773
4741
4742
7730
4312
1812
6209
8299
7410
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
3312
9511
3314
3319
9512
9521
6202
Emaildavi2025.vina@gmail.com
Phone0988719829
Mã số thuế0700894955
Tên viết tắtDAI VIET MECHANICAL TECHNOLOGY., JSC
Tên quốc tếDAI VIET MECHANICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T10:10:03
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4690
4663
4752
5224
4312
2432
2431
2592
4330
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2816
2593
2811
2818
3290
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2513
2599
2219
2220
2410
2512
3311
3312
3314
3319
4293
4229
4292
4299
4291