NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Tìm thấy 50729
Phone0398592129
Mã số thuế2500737885
Tên viết tắtTPGAS
Tên quốc tếTAM PHAT GAS JIONT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T11:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
7730
2592
8299
7110
4322
4321
3320
2814
2816
2750
2811
2818
3100
2011
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2012
2640
2029
2599
2022
2733
2790
2651
2812
2630
2021
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9521
3315
Phone0962471111
Mã số thuế0318917849
Người đại diệnNGUYỄN TẤN KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T09:40:49
Emailctyphongtai2000@gmail.com
Phone0896460652
Mã số thuế2401019040
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T10:10:26
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
5224
5310
4312
5320
4330
5229
5225
5221
5222
7110
4390
0810
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3315
4940
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0911662612
Mã số thuế3604014201
Người đại diệnMAI THỊ NHẬT SANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T16:10:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
5224
4312
4610
4330
7490
5229
7110
7410
7020
4390
3320
4311
7310
1622
1621
1629
3312
3314
3313
8230
4933
4932
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailid.tahari@gmail.com
Phone0919687981
Mã số thuế0318915129
Tên viết tắtTAHARI CO.,LTD
Tên quốc tếTAHARI COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH TRUNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T09:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4663
4759
4752
7730
4312
4610
8130
4330
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
4311
3312
3314
3313
3319
9522
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0961633222
Mã số thuế0901186688
Người đại diệnĐỖ THỊ LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T16:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4512
4530
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8020
5510
5630
2592
4330
8010
7810
8299
7110
7410
7120
6810
4322
4321
4329
5610
2420
2610
2640
2599
2651
2670
3312
3313
3830
3812
3811
4933
4932
8121
8129
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailmechaniculp@gmail.com
Phone0824635057
Mã số thuế3703320023
Người đại diệnHUỲNH KIM LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T09:10:20
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4512
5224
4610
2592
5229
8299
5210
3320
2591
2511
2593
2750
2011
2610
2825
2826
2829
2822
2821
2819
2710
2023
2012
2013
2640
2030
2022
2790
3250
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4931
Phone0983299739
Mã số thuế2301329994
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T15:09:49
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
4742
7730
8560
8110
1812
6399
8559
6209
5229
7420
6190
4390
4322
4321
4329
3320
6201
8219
2610
2817
2620
2640
2630
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6202
6311