NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Tìm thấy 29736
Emailluudmhtinh190@gmail.com
Phone0918209190
Mã số thuế0111020160
Tên viết tắtTHD AUTOMOTIVE CO., LTD
Tên quốc tếTHD AUTOMOTIVE TRADING & SERVICE CO., LTD
Người đại diệnLƯU ĐÌNH TỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T20:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4690
4759
4752
4789
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
5320
4513
4610
8292
2431
2592
5229
8299
5225
5221
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2811
2817
2710
2930
2720
2211
2599
2219
2220
2410
2733
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9522
3315
9529
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
EmailHalocphat6869@gmail.com
Phone0912422997
Mã số thuế0111021189
Tên quốc tếHUNG LOC PHAT SERVICE DEVELOP AND REAL ESTATE BUILD INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỒNG HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T19:10:14
Mã Tên ngành nghề
4649
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4711
4741
4512
4742
4751
4542
4520
7730
7721
7710
4312
6312
1610
5621
7911
4513
4610
7990
8292
8211
8560
5510
5630
7912
2431
8551
8521
8522
8552
4330
5229
7110
9000
4390
0810
0710
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
8219
7310
2731
2750
1622
3211
3100
1621
2610
2620
2910
2930
1629
2410
2920
2733
2740
2630
3311
9524
3312
3314
9521
9522
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0703320567
Mã số thuế0318908643
Tên quốc tếUY PHONG MTV SX TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T19:09:49
Emailgeneral.vyscic@gmail.com
Phone0944923369
Mã số thuế4601634135
Tên viết tắtVY SCIC CO.,LTD
Tên quốc tếVY SCIC ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:39:58
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4799
4741
4530
5224
1812
2592
6209
5229
8299
1811
5210
4322
4321
3320
1709
3290
2610
2599
2651
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
4933
5022
5012
6311
Emailinfo.kct25@gmail.com
Phone0973943695
Mã số thuế2601121122
Tên quốc tếKCT TECHNOLOGY AND EQUIPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THUỶ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:40:27
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4759
4773
4799
4741
4761
4791
4783
4784
4742
6312
4610
1812
6399
2592
7490
6209
5229
8299
6201
1701
1709
1702
1621
1311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3830
6202
4933
4932
4931
6311
5820
Phone0707080645
Mã số thuế0318904575
Tên viết tắtDIENLANHTRANGIA
Tên quốc tếTRAN GIA ELECTRICAL REFRIGERATION ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T14:40:12
Emailctykhanhquyen@gmail.com
Phone0973226024
Mã số thuế0111018718
Tên viết tắtKHANH QUYEN QT CO.,LTD
Tên quốc tếKHANH QUYEN QT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T14:39:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4741
4761
4742
4764
7730
6312
4610
1812
8559
6209
8299
6619
7110
6190
1811
4321
4329
3320
6201
7310
2651
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9522
8230
6202
6311
5820
EmailTrungdung.vie@gmail.com
Phone0833338217
Mã số thuế0111018725
Tên viết tắtHANAVUZ CO.,LTD
Tên quốc tếHANAVUZ TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T14:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4762
4759
4723
4799
4719
4741
4761
4791
4742
4763
1030
5621
5629
8560
1812
5630
2592
8559
7490
6209
8299
7410
7120
4322
4321
3320
6201
7212
7214
7211
7320
5610
7310
2593
2731
2732
3240
2750
2818
3100
2610
2829
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1062
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
8230
6202
1061
6311
Phone0907812657
Mã số thuế1801785746
Người đại diệnTRẦN HỮU XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T13:39:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4741
5224
7730
7710
4312
1812
3011
2592
4330
1313
6209
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
4311
7310
1701
1622
3100
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
2740
2790
1391
1312
9524
3312
3314
9512
9522
3315
8230
6202
4933
5022
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963881175
Mã số thuế1201697470
Người đại diệnTRẦN TUẤN THI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T11:09:54
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
7729
7721
6312
4610
8130
8292
8211
8020
8110
1812
6399
4330
6209
8220
5920
7410
6391
6110
6190
6120
6130
4390
5819
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7310
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
8230
6202
4222
4229
4221
4223
6311
5820