NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị khác Tìm thấy 47026
Phone0918900798
Mã số thuế3401263259
Tên quốc tếASEAN SPECIALIZED TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG KIM GIÁP - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:09:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4512
4530
4520
7730
7710
2592
7110
7410
3320
3290
2920
2512
3312
3319
3315
4933
5022
5012
4932
4931
5021
Emailphancongphien@gmail.com
Phone0915553175
Mã số thuế3703316757
Người đại diệnPHAN CÔNG PHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T10:10:01
Phone0934114438
Mã số thuế0318906131
Tên quốc tếLAM GIA KIET TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUỐC HUY
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T18:39:46
Emailhuongkien1982@gmai.com
Phone0972929385
Mã số thuế0901185927
Tên viết tắtHK HUNG YEN CO., LTD
Tên quốc tếHK HUNG YEN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:10:00
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
4610
2432
2431
2592
8299
5210
6810
4311
2591
2511
3020
3290
3091
2910
2930
3099
2220
2920
1512
3092
3311
3312
3314
3319
9529
3830
3812
3811
6820
4933
4101
4102
3822
3821
Emailfaw4sthanhhoa@gmail.com
Phone0904220581
Mã số thuế2803161488
Tên viết tắtVC TRUCK ., CO LTD
Tên quốc tếVIET CHINA TRUCK COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ANH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T18:09:45
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
5229
8299
7020
5210
6810
3320
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
Emailctykhanhquyen@gmail.com
Phone0973226024
Mã số thuế0111018718
Tên viết tắtKHANH QUYEN QT CO.,LTD
Tên quốc tếKHANH QUYEN QT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T14:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4741
4761
4742
4764
7730
6312
4610
1812
8559
6209
8299
6619
7110
6190
1811
4321
4329
3320
6201
7310
2651
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9522
8230
6202
6311
5820
Phone0903688315
Mã số thuế4001298266
Người đại diệnLÊ PHƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4641
4663
7730
4312
4610
5629
4330
7410
7020
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
1392
3312
3313
3319
3700
3811
8230
6202
4933
4293
4292
4299
4291
3821
5820
Emailktdung0412@gmail.com
Phone0898188951
Mã số thuế1702313372
Người đại diệnPHẠM ĐINH SANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-04-06
Thay đổi giấy phép2025-04-06T11:39:43
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4530
4520
5224
7730
4312
1610
7830
1812
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5222
7110
7410
7020
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1623
1701
2511
1709
1622
1702
3100
1621
2011
3290
2930
2013
2640
2029
1629
2022
2733
3312
3313
3319
4933
5022
5012
4299