NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị khác Tìm thấy 47026
Phone0969955556
Mã số thuế0107430125
Tên viết tắtTHANG LONG PEAT.,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG PRODUCTION EQUIPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐỨC TÍNDƯƠNG VĂN KIỀU
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2016-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:38:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
4513
5629
8211
5510
5630
4330
0162
5229
5221
5222
8220
0163
0161
7410
4390
0810
0891
0231
0722
0730
0710
0892
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
8219
0170
1073
1071
1040
1104
1072
1392
1074
1075
1311
1080
1079
1062
1391
1312
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0210
0150
6820
4933
5022
4931
422
421
4299
4101
1061
Phone0902802046
Mã số thuế0313550812-002
Người đại diệnCHÂU TUYẾT PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:56:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0975616574
Mã số thuế0315035535
Người đại diệnTrương Văn Của
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2018-05-09
Thay đổi giấy phép2023-07-18 23:47:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4641
4759
4752
4782
4789
4771
4753
4772
4751
5224
7722
7729
7730
7721
1610
7830
1812
2592
5229
5221
5222
7420
9000
7410
4390
1811
5210
4321
4329
3320
7320
7310
2591
1623
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2818
1702
3100
1621
2011
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2029
2599
2212
1629
2220
2030
2022
2733
2740
2790
2812
2512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4101
Phone0906664404
Mã số thuế0901049378
Tên viết tắtNST VINA CO.,LTD
Tên quốc tếNS TECHNOLOGY VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2019-01-10
Thay đổi giấy phép2023-07-16 21:49:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4741
4730
4512
4761
4753
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
2591
2680
2732
2652
2610
2620
2640
2660
2733
2651
2630
2670
3312
3314
3313
3319
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0312076685
Tên viết tắtSONG PHUOC ELEVATOR CO.,LTD
Tên quốc tếSONG PHUOC ELEVATOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TẤN PHƯỚC
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2012-12-05
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:35:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0280 3837358
Mã số thuế4601327617
Tên viết tắtHOA ĐOAN GIA CO.,LTD
Tên quốc tếHOA ĐOAN GIA LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT NGA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-02-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:36:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4761
4543
4530
4542
4520
7730
7710
1610
5629
8130
6399
2592
7810
6209
5221
9820
0810
5210
4329
3320
6201
5610
8219
2511
1622
2821
3099
2599
1629
3312
9511
3319
9522
3315
3811
6202
4933
Phone0979233433
Mã số thuế0314109199
Người đại diệnMAI THANH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:23:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312639560
Tên viết tắtVI TIEU CORP
Tên quốc tếVI TIEU CORPORATION
Người đại diệnTrần Quang Huy
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:26:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4711
4781
4761
4753
4763
4772
4764
2396
7729
7730
7721
7710
4312
1610
5621
8532
8130
1812
5630
4330
7490
9312
9311
9321
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
4322
4321
4329
3320
721
7320
5610
4311
7310
1071
1622
1104
3100
1621
1075
1629
3311
3312
3314
3319
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0901164686
Mã số thuế0401874372
Tên viết tắtNHAT ANH PHAT GAME CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT ANH PHAT GAME ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ KỀ
Ngành nghề chínhBán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:17:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105908286
Tên viết tắtSPT TECH., JSC
Tên quốc tếVIET NAM SPT INVESTMENT AND DEVELOPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ KIM SINH
Ngành nghề chínhBán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2012-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:47:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4723
4721
4711
4741
4742
4722
4764
4543
7730
4610
1812
5510
1811
5210
4322
4321
4329
3320
7310
1399
3240
1622
2610
2620
2640
2651
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
8230
4933
4931
421
4101