NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị khác Tìm thấy 47026
Emailsicrulo2025@gmail.com
Phone0971921515
Mã số thuế0901182066
Tên viết tắtSIC ROLLERS JSC
Tên quốc tếSICINDUSTRIAL ROLLER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦNQUANGMINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T09:10:07
Tên ngành nghề
4659
4690
4799
5224
4610
1812
2592
7490
8299
1811
5210
6810
3320
1701
2511
1709
1702
2011
2013
2029
2219
2022
3312
3319
6820
Emailtmvcompanytmv@gmail.com
Phone0978960799
Mã số thuế0110985416
Tên viết tắtTMV TECHNICAL TECHNOLOGY AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTMV TECHNICAL TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T18:09:48
Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4663
1610
4610
7490
5229
8299
5225
5221
7110
7410
7120
6810
4329
3320
7212
7211
5610
2652
2710
2790
2651
1079
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4932
4299
Phone0922309666
Mã số thuế2601119243
Tên quốc tếHC 666 TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T14:40:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
5224
7730
7710
4312
7820
7830
8560
8559
8551
8552
4330
7810
5229
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2013
1629
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978379578
Mã số thuế2100695969
Tên viết tắtCÔNG TY TB VP NHẤT VINH
Người đại diệnHỒ NỮ MINH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T08:41:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1610
4513
4610
1812
4330
4390
1811
0810
0220
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1623
1701
1709
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2652
3230
1702
1520
3100
1621
1392
2610
2817
2620
2710
3220
2640
1629
1420
2220
1393
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1430
1512
1820
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailnhquan1989@gmail.com
Phone0914982332
Mã số thuế0110985656
Tên viết tắtBKIS HEALTHCARE VIET NAM
Tên quốc tếBKIS HEALTHCARE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T17:39:45
Phone0865535168
Mã số thuế0110985085
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T13:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4741
7730
7710
4312
8130
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
3100
3312
3314
3313
3319
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailequipment@lethycorp.com
Phone0985201234
Mã số thuế0110984469
Tên viết tắtLE THY VN., JSC
Tên quốc tếLE THY VIET NAM CONSTRUCTION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH MINH DUẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T08:41:15
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7990
7912
2592
4330
6209
7110
7020
4390
0810
0722
5210
4329
3320
6201
5610
4311
2591
2395
2814
2511
2930
2399
2410
3311
3312
3319
8230
6202
6820
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0974327893
Mã số thuế0110985649
Tên viết tắtAN KHANG AUTO PARTS IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếAN KHANG AUTO PARTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ VĂN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T17:09:50
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4690
4759
4752
4799
4730
4512
4753
4791
4764
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
8299
3320
3312
3319
3315
Phone0825838222
Mã số thuế0601281073
Tên viết tắtLAM HO E.P.T CO.,LTD
Tên quốc tếLAM HO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG KIM CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T13:40:02
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4752
4543
4530
7730
6312
4610
2432
2431
2592
7490
6209
5229
8299
7020
3320
6201
2591
2680
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2011
2420
2610
2815
2813
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2720
2013
2640
2029
2599
2399
2410
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
6311
5820
Emailmaxglobal.jsc@gmail.com
Phone0976562328
Mã số thuế0110984740
Tên viết tắtMAX GLOBAL ., JSC
Tên quốc tếMAX GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TRANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T08:41:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4513
4610
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
2593
2599
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164