NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị liên lạc Tìm thấy 36605
Emailinfo.vntptjsc@gmail.com
Phone0336021804
Mã số thuế0110985504
Tên viết tắtVNT P&T .LTD
Tên quốc tếVNT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-13
Thay đổi giấy phép2025-03-12T19:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4741
4791
4742
4772
4530
4520
5224
7730
4610
2592
4330
5229
6619
6190
4390
7120
4322
4321
4329
3320
6201
2591
2732
2610
2620
2710
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
4933
4229
4299
3900
Phone0996492477
Mã số thuế2803156583
Tên viết tắtDLK ICT CO.,LTD
Tên quốc tếDLKICT LIMITED COMPANY
Người đại diệnHỒ SỸ QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T19:39:47
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4762
4759
4752
4773
4719
4711
4741
4791
4742
4763
4772
4764
1010
1020
7730
4312
6312
5621
7911
4610
5629
7990
8292
8110
5510
5630
9610
6399
7912
2592
4330
8720
8620
8692
6209
8299
7410
6190
4390
8699
4322
4321
6201
1410
5610
4311
7310
2591
2511
2610
2620
2640
2599
2630
9511
3313
9512
9521
8230
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Emaillaptopaz2025@gmail.com
Phone0858602468
Mã số thuế0110985776
Tên viết tắtLAPTOPAZ CO ., LTD
Tên quốc tếLAPTOPAZ VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T17:10:17
Tên ngành nghề
4651
4652
4690
4759
4774
4773
4799
4741
4742
7730
6312
4610
6209
8299
5911
1811
6201
7310
9511
9512
9521
9522
6202
6311
EmailCaothanhlam2015@gmail.com
Phone0982176139
Mã số thuế5100503239
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T16:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4799
4719
4741
4753
5224
4312
2592
4330
0990
8299
5225
5221
4390
0810
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2392
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtmdvquyetthang@gmail.com
Phone0943011184
Mã số thuế1001295118
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DỤNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T15:10:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4753
4791
4742
0146
0149
0145
0141
4610
8130
9620
0162
0163
0161
7410
3320
0131
0132
2750
2640
2790
1080
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
0121
0119
0111
0112
0118
0150
8121
8129
0164
Emailthaianhdung1251@gmail.com
Phone0936034986
Mã số thuế0110985286
Tên viết tắtIBI TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếIBI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ NGỌC THUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T15:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
6312
5621
4610
5629
8292
5630
6399
5914
6209
8299
5920
5912
5913
5911
7410
7020
9329
5210
6201
1410
7212
7320
5610
7310
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
6311
5820
Phone0941738838
Mã số thuế1402203594
Người đại diệnPHAN BỬU THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T15:10:09
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4641
4663
4752
4773
2396
7730
4312
8130
8292
1812
2592
4330
1313
6209
7410
1811
4322
4321
3320
6201
1410
4311
8219
7310
1623
1622
3230
1702
3100
2599
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
8230
6202
4299
4101
4102
6311
5820
5811
Emailxnk.hongphat.hn@gmail.com
Phone0985632866
Mã số thuế0110983176
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHỎE - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:12:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4753
4742
4722
5224
1610
4610
1812
2592
7410
7020
1811
7120
3320
7320
8219
7310
1623
1701
1709
1622
1702
1621
2023
2013
1629
2220
2022
1820
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
9529
Emailqyqy.cttnhh@gmail.com
Phone0528888282
Mã số thuế0110982704
Tên viết tắtQYQY MINH HIEN CO., LTD
Tên quốc tếQYQY MINH HIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨPHÚQUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:11:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4773
4741
4761
4791
4742
4764
8533
8541
8531
8532
5629
8560
5630
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6619
7020
6810
3320
7310
3312
9512
8230
6820
Phone0996484219
Mã số thuế2803156417
Tên viết tắtDVPRO ICT CO.,LTD
Tên quốc tếDVPRO ICT LIMITED COMPANY
Người đại diệnMAI THỊ THOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T08:11:07
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4762
4759
4752
4773
4719
4711
4741
4791
4742
4763
4772
4764
1010
1020
7730
4312
6312
5621
7911
4610
5629
7990
8292
8110
5510
5630
9610
6399
7912
2592
4330
8720
8620
8692
6209
8299
7410
6190
4390
8699
4322
4321
6201
1410
5610
4311
7310
2591
2511
2610
2620
2640
2599
2630
9511
3313
9512
9521
8230
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820