NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị liên lạc Tìm thấy 36605
Phone0901465900
Mã số thuế0318784099
Tên quốc tếLAKE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ SƠN CA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T15:40:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4753
4742
4772
2396
7730
4329
3320
2395
2814
2816
2750
2818
3100
3290
2610
2829
2824
2817
2819
2620
2710
2391
2640
2599
2399
2660
2790
2651
2630
3250
2392
2394
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
Phone0975159118
Mã số thuế0318783507
Tên quốc tếSVC E-COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T17:11:00
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4774
4741
4512
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4541
4543
4530
7730
4312
4513
4330
6209
5229
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2610
3312
9511
3314
9512
9529
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthuanantelecom@gmail.com
Phone0933040345
Mã số thuế3703273197
Tên viết tắtTHUAN AN TELECOM CO.,LTD
Tên quốc tếTHUAN AN TELECOMMUNICATIONS INFRASTRUCTURE MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUỐC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T15:10:21
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4652
4663
4752
4774
4773
7730
4312
6312
4610
8110
4330
7490
6209
7110
7020
6190
6130
4390
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7320
4311
7310
9511
3314
3319
9512
8230
6202
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailhongkhanhhcnstbt@gmail.com
Phone0911718808
Mã số thuế1102078550
Tên viết tắtĐTVT KENTECH
Người đại diệnNGUYỄNTHỤYHỒNGKHÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T21:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4511
4652
4632
4773
4512
5224
7911
7990
8292
1812
7912
5229
5225
6110
6120
1811
5210
6810
4322
3320
1702
1520
3290
2610
2829
2640
1629
2220
1512
9511
9512
9522
4933
Emailvmsonsportcompany@gmail.co
Phone0978450339
Mã số thuế0110911855
Tên viết tắtVIN SON SPORT., JSC
Tên quốc tếVIN SON SPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:10:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4799
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7730
7721
4312
7911
4610
5629
8130
7990
1812
7912
4330
7490
6209
8299
7110
7410
6190
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
4311
8219
3240
3230
3290
2610
2817
2620
2640
2630
2670
1512
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3700
6202
8121
8129
4222
4293
4221
4292
4299
4291
4101
4102
EmailCokhiquangvubacninh@gmail.c
Phone0913258146
Mã số thuế2301313056
Tên quốc tếQUANG VU MECHANICAL TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG QUANG VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T07:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4741
4784
4742
5224
5310
4312
5320
1812
2592
4330
8299
7110
7410
4390
1811
5210
4321
4329
3320
4311
7310
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
3290
2822
2599
1629
2220
1820
9524
3312
9512
9521
8230
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvantoan09334@gmail.com
Phone0862734771
Mã số thuế3603994540
Tên quốc tếSTARTRADER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T14:40:12
Emailctcpcodienvn@gmail.com
Phone0969709486
Mã số thuế0110904872
Tên quốc tếVIET NAM ELECTRICAL MECHANICAL AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T18:10:22
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4773
4741
4783
4784
4772
4312
2592
4330
7490
6209
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2511
2593
2731
2732
2750
3100
2610
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2733
2740
2790
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
6202
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
Mã số thuế0318793865
Tên viết tắtAURAVIET CO., LTD
Tên quốc tếAURAVIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HIỀN THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4773
4741
4742
9631
7722
7729
7820
7830
4610
8560
8559
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
6110
6190
6120
9329
7320
7310
3312
9511
9512
9521
9522
8230
Emailquang@thietbiso.com
Phone0822409999
Mã số thuế0110920384
Tên viết tắtDIGITAL EQUIPMENT SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếDIGITAL EQUIPMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGHI TRUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T15:09:49
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
4791
4742
4764
6312
6399
5914
9312
9311
6209
5920
5912
5913
5911
9319
7410
7020
9329
6201
7212
7320
7310
3240
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
6311
5820