NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị liên lạc Tìm thấy 38
Phone02163855628
Mã số thuế5200233191
Tên viết tắtSUDICO CO.,LTD
Tên quốc tếSUDICO COMPUTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG HIỂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2005-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:10:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
46412
4652
4762
4759
4741
4753
4742
4772
4541
77303
77101
85322
6209
43222
6201
95110
95120
95210
6202
4933
4932
Mã số thuế0401501067
Tên viết tắtSAYMEN CO.,LTD
Tên quốc tếTRADE AND SERVICES SAYMEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 04:32:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4741
4791
46101
7911
7990
7912
62090
5229
7410
62010
46102
5610
7310
95110
95120
95210
8230
63110
Phone056 3523 658 - 0913
Mã số thuế4101037028
Tên viết tắtCông ty TNHH TM - DV Phước Thành
Người đại diệnNguyễn Thành
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2010-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:39:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0903390039
Mã số thuế1701160613
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TRÍ
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2009-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:20:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0233 3577333
Mã số thuế3200568243
Tên viết tắtDHB SOLUTIONS CO.,LTD
Người đại diệnDƯƠNG VĂN BẢN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2013-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:06:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46592
46599
46510
46520
47990
47523
4741
47522
47529
77303
4312
8532
8560
18120
63290
43300
61901
62090
43900
18110
43221
4321
43222
43290
62010
4311
82191
2599
33120
95110
33140
33130
33190
95120
95210
62020
4299
4101
Phone0974309111
Mã số thuế0401500539
Người đại diệnLÊ VĂN NGUYÊN ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:56:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế3701815976
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM DV HÙNG THIÊN
Tên quốc tếHUNG THIÊN TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ LÀN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2010-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:30:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế3701824441
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2011-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:33:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0240 3511 868 - 0986
Mã số thuế2400639595
Tên viết tắtAP. CO.,LTD
Tên quốc tếAN PHAT TECHNOLOGY - TELECOM. CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:48:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46592
46510
46520
47599
47411
47420
47412
77303
63120
18120
61901
62090
18110
62010
18200
33120
95110
33140
33130
33190
95120
95210
62020
63110