NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng Tìm thấy 30196
Mã số thuế0312472216
Tên quốc tếBEES CORPORATION
Người đại diệnTrương Hoài Văn
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:09:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0313618980
Mã số thuế0201753500
Tên quốc tếVAN MINH FISHERIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2016-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:00:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312063686
Tên quốc tếNGOC TOAN SERVICE TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC LOAN
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:08:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4620
4652
4632
4543
7730
7710
4610
8532
1812
7490
6209
8299
6619
7410
1811
4321
4329
6201
7310
9511
3314
3313
9512
9521
9522
6202
5820
Mã số thuế0201757470
Tên viết tắtTIN NHANH
Tên quốc tếVIET NAM EXPRESS NEWS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ XUÂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:51:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4774
4773
4741
4791
4722
8299
6010
6810
4322
4321
3320
6201
2816
2750
2818
2610
2620
2710
2640
2740
2790
3530
3312
9511
3314
3313
9521
9522
6202
6820
Phone0929272227
Mã số thuế6400283875
Người đại diệnLÊ HẢI NHẬT
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2013-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:06:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0313585175
Mã số thuế0201565786
Tên quốc tếBAO NGOC TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO QUỐC AN
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2014-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:13:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
4741
4312
4610
4322
4321
4329
3320
2610
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
3315
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105328486-032
Người đại diệnTRẦN VĂN SỰ
Ngày thành lập2011-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:08:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201451059
Tên viết tắtAMDEC
Tên quốc tếAMDEC DIGITAL ELECTRONICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2014-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:09:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4762
4759
4719
4742
4751
4541
4542
4520
4312
7911
4513
7990
5510
7912
4330
6209
8299
1811
5210
4322
4321
3320
5610
4311
7310
2620
2640
3530
3312
3314
3313
9521
8230
6202
4933
5012
4932
4299
4101
Phone08-38966819
Mã số thuế0309936059
Tên viết tắtCông ty TNHH 30/4
Tên quốc tếApril Thirtieth Company limited
Người đại diệnLÊ QUANG VINH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2010-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 22:09:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4661
4632
4762
4759
4752
4773
4771
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4610
5630
4322
3092
9523
9524
3319
9521
9529