NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Tìm thấy 35130
Phone0325277827
Mã số thuế5300833523
Người đại diệnTRIỆU THỊ NÁY
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7730
7820
7830
4610
8211
1812
4330
8299
7110
7410
6110
6190
6120
4390
1811
4322
4321
4329
3320
7320
8219
7310
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0766823939
Mã số thuế1201698516
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HOÀI PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T17:09:52
Phone0916003333
Mã số thuế2601122729
Tên viết tắtDT DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếDUY THINH DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T16:10:28
Tên ngành nghề
4661
4620
4511
4773
4730
4512
4541
4530
4542
4520
5224
7710
4513
4610
8130
8292
8559
8521
8522
8523
6622
5229
9639
7110
7410
5210
7120
4322
4321
3320
2511
2816
2910
2930
2920
3312
3319
3315
4933
4932
Email91truongdmh@gmail.com
Phone02433609609
Mã số thuế0111045246
Tên quốc tếX-VISION TECHNICAL AND TECHNOLOGY CONSULTING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T15:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4773
4772
5224
6312
7820
7830
8130
8211
8110
7490
7810
7010
6209
5229
8299
5225
5221
5222
7420
7410
7020
8699
5210
6810
3320
6201
7212
7213
7320
8219
7310
3511
3100
3520
2670
3250
2310
3530
3311
3312
3313
3319
3315
8230
3512
6202
4940
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4931
4911
5021
8121
8129
6311
5820
Phone0902844079
Mã số thuế0318937926
Người đại diệnNGÔPHƯƠNGNAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T12:39:47
Emailtamdiemlogistics@gmail.com
Phone0792741986
Mã số thuế0318935284
Tên viết tắtCP LOGISTICS JSC
Tên quốc tếCENTRAL POINT LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVĂN MINH QUỐC CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T11:39:59
Phone0818317488
Mã số thuế3101139067
Người đại diệnĐẶNG THỊ BÍCH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T07:40:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4741
4791
4783
4784
4742
4772
7730
4312
8110
2592
4330
6209
8299
7110
7410
6110
6120
6130
7120
4321
4329
3320
6201
4311
8219
7310
2591
2811
2610
3030
2620
2640
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
6202
4933
5120
5110
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailxnktaman.288@gmail.com
Phone0936386288
Mã số thuế0111044274
Tên viết tắtTAM AN XNK CO.,LTD
Tên quốc tếXNK TAM AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:48
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
4759
4752
4512
4543
7730
7710
4312
5621
4610
8110
1812
5510
7912
2432
2431
2592
4330
4390
1811
0810
4322
4321
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2732
2750
2652
2818
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2513
2910
2930
3099
2720
2599
2220
2022
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0119
0118
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989923378
Mã số thuế0111043023
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4781
4753
4791
4784
4742
4763
4772
4764
4751
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7721
1610
2592
7810
5229
8299
0163
0161
0220
0311
0312
5210
1410
7222
7211
7221
7320
0131
0321
0322
4311
1701
1073
2593
1702
1520
1392
2610
2620
1075
2023
2013
2640
2220
1393
2630
2310
1062
1430
3312
3314
3315
3830
3700
3811
8230
0121
0127
0117
0123
0113
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3821
Emailgmtchaudoc25@gmail.com
Phone0328772922
Mã số thuế1602196707
Tên viết tắtGMT CHAU DOC CO.,LTD
Tên quốc tếGMT CHAU DOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNGHỮUKHẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
8560
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821