NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu Tìm thấy 41761
Emailctygoldennq19425@gmail.com
Phone0909740357
Mã số thuế0318934107
Tên quốc tếGOLDEN NQ INTERNATIONAL ELECTRICAL EQUIPMENT AND GENERAL SXTMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒ QUÝ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T13:39:47
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4652
4632
4762
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4520
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7729
7730
4312
6312
5621
4610
6621
5629
8292
5510
5630
7912
4330
7490
6622
6209
5229
8299
9633
6629
7110
7420
7410
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7320
5610
4311
7310
2591
2511
1071
3511
2710
1075
2599
3530
3312
3314
3319
3830
8230
3512
6202
6820
4933
4222
4221
4299
6311
3822
3821
5820
Emailhuynhhaokiet19092@gmail.com
Phone0397903415
Mã số thuế2100697187
Tên viết tắtHÀO KIỆT - HÀO HÙNG CO.LTD
Tên quốc tếHÀO KIỆT - HÀO HÙNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH HÀO KIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T14:10:01
Phone0974812969
Mã số thuế1001298253
Tên viết tắtXÂY DỰNG MINH LÂM CO., LTD
Tên quốc tếMINH LAM CONSTRUCTION DT AND SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T11:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4719
7730
4312
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1623
1701
1709
1622
1702
1621
3830
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0934164485
Mã số thuế0318931931
Tên quốc tếREVIET TEXTILE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ ANH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T10:10:34
Phone0927091965
Mã số thuế3801316804
Tên viết tắtGIABAO BINH PHUOC S&T CO., LTD
Tên quốc tếGIABAO BINH PHUOC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ PHIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T10:09:58
Phone0969694808
Mã số thuế0901188170
Tên quốc tếTHANH TUYEN SERVICES DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T09:40:30
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4761
4753
4763
4722
4772
4764
5224
7730
4312
1610
4610
2592
4330
8299
4390
0810
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1622
1621
1629
1910
2392
3830
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904320852
Mã số thuế0901188237
Người đại diệnPHẠM VĂN THÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T09:40:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4751
7730
7710
4610
8130
2592
2591
2511
2593
2599
3311
3830
8121
8129
Phone0918835788
Mã số thuế1702315098
Tên viết tắtHC ELEVATOR TECHNICAL SERVICES JSC
Tên quốc tếHC ELEVATOR TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T09:39:51
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4690
4530
4520
7730
4312
4610
2592
4330
7490
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2816
2593
1104
2824
2790
3312
3313
3319
3830
4229
4299